TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI
37 từ vựng chuyên ngành kế toán kèm theo phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là 37 từ vựng chuyên ngành kế toán kèm theo phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa:
-
Account /əˈkaʊnt/ - Tài khoản
Ví dụ: He opened a new bank account for business transactions.
(Anh ấy mở một tài khoản ngân hàng mới cho các giao dịch kinh doanh.) -
Accounting /əˈkaʊntɪŋ/ - Kế toán
Ví dụ: She works in the accounting department.
(Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.) -
Accounts payable /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ - Các khoản phải trả
Ví dụ: The company's accounts payable have increased this month.
(Các khoản phải trả của công ty đã tăng trong tháng này.) -
Accounts receivable /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ - Các khoản phải thu
Ví dụ: The accounts receivable from our clients are due next month.
(Các khoản phải thu từ khách hàng của chúng ta sẽ đến hạn vào tháng sau.) -
Accrual /əˈkruːəl/ - Sự dồn tích
Ví dụ: We use the accrual method to recognize revenues and expenses.
(Chúng tôi sử dụng phương pháp dồn tích để ghi nhận doanh thu và chi phí.) -
Asset /ˈæset/ - Tài sản
Ví dụ: The company’s assets include buildings and equipment.
(Tài sản của công ty bao gồm các tòa nhà và thiết bị.) -
Audit /ˈɔːdɪt/ - Kiểm toán
Ví dụ: The financial audit was completed last week.
(Cuộc kiểm toán tài chính đã được hoàn thành tuần trước.) -
Balance sheet /ˈbæləns ʃiːt/ - Bảng cân đối kế toán
Ví dụ: The company’s balance sheet shows a healthy financial position.
(Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một vị thế tài chính lành mạnh.) -
Bank reconciliation /bæŋk ˌrekənsɪliˈeɪʃən/ - Đối chiếu ngân hàng
Ví dụ: We do bank reconciliation every month.
(Chúng tôi thực hiện đối chiếu ngân hàng mỗi tháng.) -
Bookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ - Ghi sổ kế toán
Ví dụ: Bookkeeping is essential for tracking all business transactions.
(Ghi sổ kế toán là cần thiết để theo dõi tất cả các giao dịch kinh doanh.) -
Budget /ˈbʌdʒɪt/ - Ngân sách
Ví dụ: We need to adjust the budget for next quarter.
(Chúng tôi cần điều chỉnh ngân sách cho quý tới.) -
Capital /ˈkæpɪtl/ - Vốn
Ví dụ: The company is seeking more capital to expand its operations.
(Công ty đang tìm kiếm thêm vốn để mở rộng hoạt động.) -
Cash flow /kæʃ fləʊ/ - Dòng tiền
Ví dụ: The company's cash flow has improved significantly.
(Dòng tiền của công ty đã được cải thiện đáng kể.) -
Cost of goods sold /kɒst əv ɡʊdz səʊld/ - Giá vốn hàng bán
Ví dụ: We need to calculate the cost of goods sold for the year.
(Chúng tôi cần tính toán giá vốn hàng bán trong năm.) -
Credit /ˈkrɛdɪt/ - Tín dụng, ghi có
Ví dụ: The payment was made using a credit card.
(Thanh toán được thực hiện bằng thẻ tín dụng.) -
Debit /ˈdɛbɪt/ - Ghi nợ
Ví dụ: The transaction was recorded as a debit in the ledger.
(Giao dịch được ghi nhận là một khoản nợ trong sổ cái.) -
Depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ - Khấu hao
Ví dụ: The depreciation of the equipment was higher than expected.
(Khấu hao của thiết bị cao hơn so với dự kiến.) -
Dividends /ˈdɪvɪdɛndz/ - Cổ tức
Ví dụ: The company announced its annual dividends.
(Công ty đã thông báo cổ tức hàng năm của mình.) -
Equity /ˈɛkwɪti/ - Vốn chủ sở hữu
Ví dụ: She owns a large amount of equity in the business.
(Cô ấy sở hữu một lượng lớn vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp.) -
Expense /ɪkˈspɛns/ - Chi phí
Ví dụ: Travel expenses are a large part of the company's budget.
(Chi phí đi lại là một phần lớn trong ngân sách của công ty.) -
Financial statement /fɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ - Báo cáo tài chính
Ví dụ: The financial statements were audited by an external firm.
(Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán bởi một công ty bên ngoài.) -
Fixed asset /fɪkst ˈæset/ - Tài sản cố định
Ví dụ: The company invested in new fixed assets.
(Công ty đã đầu tư vào tài sản cố định mới.) -
General ledger /ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər/ - Sổ cái tổng hợp
Ví dụ: All financial transactions are recorded in the general ledger.
(Tất cả các giao dịch tài chính được ghi nhận trong sổ cái tổng hợp.) -
Gross profit /ɡrəʊs ˈprɒfɪt/ - Lợi nhuận gộp
Ví dụ: The gross profit margin for the quarter was 25%.
(Biên lợi nhuận gộp trong quý là 25%.) -
Income statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ - Báo cáo thu nhập
Ví dụ: The income statement showed an increase in revenue.
(Báo cáo thu nhập cho thấy doanh thu tăng.) -
Inventory /ˈɪnvəntri/ - Hàng tồn kho
Ví dụ: The company’s inventory levels are too high.
(Mức tồn kho của công ty quá cao.) -
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ - Hóa đơn
Ví dụ: Please send the invoice for payment.
(Vui lòng gửi hóa đơn để thanh toán.) -
Liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ - Nợ phải trả
Ví dụ: The company has significant liabilities to manage.
(Công ty có nhiều khoản nợ phải quản lý.) -
Net income /nɛt ˈɪnkʌm/ - Thu nhập ròng
Ví dụ: The company’s net income for the year was $5 million.
(Thu nhập ròng của công ty trong năm là 5 triệu đô la.) -
Operating expense /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛns/ - Chi phí hoạt động
Ví dụ: Operating expenses have increased due to higher rent costs.
(Chi phí hoạt động đã tăng do chi phí thuê cao hơn.) -
Overhead /ˈəʊvəhɛd/ - Chi phí chung
Ví dụ: Reducing overhead is essential to improving profitability.
(Giảm chi phí chung là điều cần thiết để cải thiện lợi nhuận.) -
Payroll /ˈpeɪrəʊl/ - Bảng lương
Ví dụ: The company processes payroll at the end of every month.
(Công ty xử lý bảng lương vào cuối mỗi tháng.) -
Profit /ˈprɒfɪt/ - Lợi nhuận
Ví dụ: The company made a profit of $1 million last year.
(Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la vào năm ngoái.) -
Revenue /ˈrɛvɪnjuː/ - Doanh thu
Ví dụ: Revenue increased by 10% compared to last year.
(Doanh thu tăng 10% so với năm ngoái.) -
Trial balance /traɪəl ˈbæləns/ - Bảng cân đối thử
Ví dụ: We prepare the trial balance at the end of each month.
(Chúng tôi lập bảng cân đối thử vào cuối mỗi tháng.) -
Variable cost /ˈveəriəbl kɒst/ - Chi phí biến đổi
Ví dụ: Variable costs fluctuate depending on production levels.
(Chi phí biến đổi dao động tùy thuộc vào mức sản xuất.) -
Working capital /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/ - Vốn lưu động
Ví dụ: The company needs more working capital to cover short-term obligations.
(Công ty cần thêm vốn lưu động để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn.)
Thông tin liên hệ: Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
số19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hoà (ngay công viên 30/4 Hố Nai)
Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Website: https://anhvangiaotiepobienhoa.violet.vn/
Trần Thế Tuất @ 15:21 17/10/2024
Số lượt xem: 66
- KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN (17/10/24)
- GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN (17/10/24)