GIÁO TRÌNH và TÀI LIỆU

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

CÁCH LIÊN HỆ
Gọi Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Add Zalo: 0903774745 Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
Gửi email: thandongtre@gmail.com
Add Skype: thandongtre Anh Van Giao Tiep Bien Hoa

TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI

QUÝ HỌC VIÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA HOTLINE: 0903774745 (THẦY TRẦN) để được tư vấn về chuơng trình tiếng anh giao tiếp hay tiếng anh thuơng mại nhé! Tốt nhất là ghé trực tiếp tại TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA tại 19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hòa, t Đồng Nai (ngay công viên 30/4 Hố Nai - hông giáo xứ Hà Nội). Cách khác là hãy add Zalo: 0903774745 để được tư vấn! Kính chúc quý học viên luôn thăng tiến trong công việc và cuộc sống! Trân trọng!
Gốc > ANH VĂN GIAO TIẾP CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN >

37 từ vựng chuyên ngành kế toán kèm theo phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt

Dưới đây là 37 từ vựng chuyên ngành kế toán kèm theo phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa:

  1. Account /əˈkaʊnt/ - Tài khoản
    Ví dụ: He opened a new bank account for business transactions.
    (Anh ấy mở một tài khoản ngân hàng mới cho các giao dịch kinh doanh.)

  2. Accounting /əˈkaʊntɪŋ/ - Kế toán
    Ví dụ: She works in the accounting department.
    (Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.)

  3. Accounts payable /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ - Các khoản phải trả
    Ví dụ: The company's accounts payable have increased this month.
    (Các khoản phải trả của công ty đã tăng trong tháng này.)

  4. Accounts receivable /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ - Các khoản phải thu
    Ví dụ: The accounts receivable from our clients are due next month.
    (Các khoản phải thu từ khách hàng của chúng ta sẽ đến hạn vào tháng sau.)

  5. Accrual /əˈkruːəl/ - Sự dồn tích
    Ví dụ: We use the accrual method to recognize revenues and expenses.
    (Chúng tôi sử dụng phương pháp dồn tích để ghi nhận doanh thu và chi phí.)

  6. Asset /ˈæset/ - Tài sản
    Ví dụ: The company’s assets include buildings and equipment.
    (Tài sản của công ty bao gồm các tòa nhà và thiết bị.)

  7. Audit /ˈɔːdɪt/ - Kiểm toán
    Ví dụ: The financial audit was completed last week.
    (Cuộc kiểm toán tài chính đã được hoàn thành tuần trước.)

  8. Balance sheet /ˈbæləns ʃiːt/ - Bảng cân đối kế toán
    Ví dụ: The company’s balance sheet shows a healthy financial position.
    (Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một vị thế tài chính lành mạnh.)

  9. Bank reconciliation /bæŋk ˌrekənsɪliˈeɪʃən/ - Đối chiếu ngân hàng
    Ví dụ: We do bank reconciliation every month.
    (Chúng tôi thực hiện đối chiếu ngân hàng mỗi tháng.)

  10. Bookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ - Ghi sổ kế toán
    Ví dụ: Bookkeeping is essential for tracking all business transactions.
    (Ghi sổ kế toán là cần thiết để theo dõi tất cả các giao dịch kinh doanh.)

  11. Budget /ˈbʌdʒɪt/ - Ngân sách
    Ví dụ: We need to adjust the budget for next quarter.
    (Chúng tôi cần điều chỉnh ngân sách cho quý tới.)

  12. Capital /ˈkæpɪtl/ - Vốn
    Ví dụ: The company is seeking more capital to expand its operations.
    (Công ty đang tìm kiếm thêm vốn để mở rộng hoạt động.)

  13. Cash flow /kæʃ fləʊ/ - Dòng tiền
    Ví dụ: The company's cash flow has improved significantly.
    (Dòng tiền của công ty đã được cải thiện đáng kể.)

  14. Cost of goods sold /kɒst əv ɡʊdz səʊld/ - Giá vốn hàng bán
    Ví dụ: We need to calculate the cost of goods sold for the year.
    (Chúng tôi cần tính toán giá vốn hàng bán trong năm.)

  15. Credit /ˈkrɛdɪt/ - Tín dụng, ghi có
    Ví dụ: The payment was made using a credit card.
    (Thanh toán được thực hiện bằng thẻ tín dụng.)

  16. Debit /ˈdɛbɪt/ - Ghi nợ
    Ví dụ: The transaction was recorded as a debit in the ledger.
    (Giao dịch được ghi nhận là một khoản nợ trong sổ cái.)

  17. Depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ - Khấu hao
    Ví dụ: The depreciation of the equipment was higher than expected.
    (Khấu hao của thiết bị cao hơn so với dự kiến.)

  18. Dividends /ˈdɪvɪdɛndz/ - Cổ tức
    Ví dụ: The company announced its annual dividends.
    (Công ty đã thông báo cổ tức hàng năm của mình.)

  19. Equity /ˈɛkwɪti/ - Vốn chủ sở hữu
    Ví dụ: She owns a large amount of equity in the business.
    (Cô ấy sở hữu một lượng lớn vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp.)

  20. Expense /ɪkˈspɛns/ - Chi phí
    Ví dụ: Travel expenses are a large part of the company's budget.
    (Chi phí đi lại là một phần lớn trong ngân sách của công ty.)

  21. Financial statement /fɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ - Báo cáo tài chính
    Ví dụ: The financial statements were audited by an external firm.
    (Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán bởi một công ty bên ngoài.)

  22. Fixed asset /fɪkst ˈæset/ - Tài sản cố định
    Ví dụ: The company invested in new fixed assets.
    (Công ty đã đầu tư vào tài sản cố định mới.)

  23. General ledger /ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər/ - Sổ cái tổng hợp
    Ví dụ: All financial transactions are recorded in the general ledger.
    (Tất cả các giao dịch tài chính được ghi nhận trong sổ cái tổng hợp.)

  24. Gross profit /ɡrəʊs ˈprɒfɪt/ - Lợi nhuận gộp
    Ví dụ: The gross profit margin for the quarter was 25%.
    (Biên lợi nhuận gộp trong quý là 25%.)

  25. Income statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ - Báo cáo thu nhập
    Ví dụ: The income statement showed an increase in revenue.
    (Báo cáo thu nhập cho thấy doanh thu tăng.)

  26. Inventory /ˈɪnvəntri/ - Hàng tồn kho
    Ví dụ: The company’s inventory levels are too high.
    (Mức tồn kho của công ty quá cao.)

  27. Invoice /ˈɪnvɔɪs/ - Hóa đơn
    Ví dụ: Please send the invoice for payment.
    (Vui lòng gửi hóa đơn để thanh toán.)

  28. Liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ - Nợ phải trả
    Ví dụ: The company has significant liabilities to manage.
    (Công ty có nhiều khoản nợ phải quản lý.)

  29. Net income /nɛt ˈɪnkʌm/ - Thu nhập ròng
    Ví dụ: The company’s net income for the year was $5 million.
    (Thu nhập ròng của công ty trong năm là 5 triệu đô la.)

  30. Operating expense /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛns/ - Chi phí hoạt động
    Ví dụ: Operating expenses have increased due to higher rent costs.
    (Chi phí hoạt động đã tăng do chi phí thuê cao hơn.)

  31. Overhead /ˈəʊvəhɛd/ - Chi phí chung
    Ví dụ: Reducing overhead is essential to improving profitability.
    (Giảm chi phí chung là điều cần thiết để cải thiện lợi nhuận.)

  32. Payroll /ˈpeɪrəʊl/ - Bảng lương
    Ví dụ: The company processes payroll at the end of every month.
    (Công ty xử lý bảng lương vào cuối mỗi tháng.)

  33. Profit /ˈprɒfɪt/ - Lợi nhuận
    Ví dụ: The company made a profit of $1 million last year.
    (Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la vào năm ngoái.)

  34. Revenue /ˈrɛvɪnjuː/ - Doanh thu
    Ví dụ: Revenue increased by 10% compared to last year.
    (Doanh thu tăng 10% so với năm ngoái.)

  35. Trial balance /traɪəl ˈbæləns/ - Bảng cân đối thử
    Ví dụ: We prepare the trial balance at the end of each month.
    (Chúng tôi lập bảng cân đối thử vào cuối mỗi tháng.)

  36. Variable cost /ˈveəriəbl kɒst/ - Chi phí biến đổi
    Ví dụ: Variable costs fluctuate depending on production levels.
    (Chi phí biến đổi dao động tùy thuộc vào mức sản xuất.)

  37. Working capital /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/ - Vốn lưu động
    Ví dụ: The company needs more working capital to cover short-term obligations.
    (Công ty cần thêm vốn lưu động để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn.)

Thông tin liên hệ: Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà

số19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hoà (ngay công viên 30/4 Hố Nai)

Hotline: 0903774745 Thầy Trần

Website: https://anhvangiaotiepobienhoa.violet.vn/


Nhắn tin cho tác giả
Trần Thế Tuất @ 15:21 17/10/2024
Số lượt xem: 66
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến