TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI
50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong công ty, xí nghiệp, có kèm phiên âm quốc tế và dịch nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là 50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong công ty, xí nghiệp, có kèm phiên âm quốc tế và dịch nghĩa tiếng Việt:
-
Good morning!
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
Chào buổi sáng! -
How are you today?
/haʊ ɑːr ju təˈdeɪ/
Hôm nay bạn thế nào? -
Can I help you?
/kæn aɪ hɛlp ju/
Tôi có thể giúp gì cho bạn? -
Could you please send me the report?
/kʊd ju pliːz sɛnd mi ðə rɪˈpɔːrt/
Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi báo cáo không? -
I'll check and get back to you.
/aɪl tʃɛk ənd ɡɛt bæk tu ju/
Tôi sẽ kiểm tra và phản hồi bạn. -
What time is the meeting?
/wɒt taɪm ɪz ðə ˈmiːtɪŋ/
Cuộc họp diễn ra lúc mấy giờ? -
Please send it by the end of the day.
/pliːz sɛnd ɪt baɪ ði ɛnd əv ðə deɪ/
Vui lòng gửi nó trước cuối ngày hôm nay. -
Could you clarify this point?
/kʊd ju ˈklærɪfaɪ ðɪs pɔɪnt/
Bạn có thể làm rõ điểm này không? -
Let's schedule a meeting for next week.
/lɛts ˈʃɛdjuːl ə ˈmiːtɪŋ fɔːr nɛkst wiːk/
Chúng ta hãy lên lịch họp cho tuần tới. -
Thank you for your cooperation.
/θæŋk ju fɔːr jɔːr koʊˌɒpəˈreɪʃn/
Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
-
Please feel free to contact me if you have any questions.
/pliːz fiːl friː tu ˈkɒntækt miː ɪf ju hæv ˈɛnɪ ˈkwɛsʧənz/
Xin cứ thoải mái liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. -
I look forward to hearing from you.
/aɪ lʊk ˈfɔːrwərd tu ˈhɪərɪŋ frɒm ju/
Tôi mong đợi được nghe tin từ bạn. -
Can we reschedule the meeting?
/kæn wi riːˈʃɛdjuːl ðə ˈmiːtɪŋ/
Chúng ta có thể lên lịch lại cuộc họp không? -
I'm sorry, I can't make it today.
/aɪm ˈsɒri, aɪ kænt meɪk ɪt təˈdeɪ/
Xin lỗi, hôm nay tôi không thể đến được. -
We need to discuss this issue further.
/wi niːd tu dɪˈskʌs ðɪs ˈɪʃuː ˈfɜːrðər/
Chúng ta cần thảo luận thêm về vấn đề này. -
Could you please explain this process?
/kʊd ju pliːz ɪksˈpleɪn ðɪs ˈprəʊsɛs/
Bạn có thể vui lòng giải thích quy trình này không? -
We have a deadline to meet.
/wi hæv ə ˈdɛdlaɪn tu miːt/
Chúng ta có một thời hạn cần phải đáp ứng. -
Can I call you later?
/kæn aɪ kɔːl ju ˈleɪtər/
Tôi có thể gọi lại cho bạn sau không? -
The file is too large to send by email.
/ðə faɪl ɪz tuː lɑːʤ tu sɛnd baɪ iːmeɪl/
Tệp quá lớn để gửi qua email. -
Please find the attached document.
/pliːz faɪnd ði əˈtæʧt ˈdɒkjʊmənt/
Vui lòng xem tài liệu đính kèm.
-
Could you arrange a meeting with the team?
/kʊd ju əˈreɪnʤ ə ˈmiːtɪŋ wɪð ðə tiːm/
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp với đội không? -
I'll send you an update tomorrow.
/aɪl sɛnd ju ən ʌpˈdeɪt təˈmɒrəʊ/
Tôi sẽ gửi bạn bản cập nhật vào ngày mai. -
Let me know if anything changes.
/lɛt miː nəʊ ɪf ˈɛnɪθɪŋ ˈʧeɪnʤɪz/
Cho tôi biết nếu có bất kỳ thay đổi gì. -
Could you give me more details?
/kʊd ju ɡɪv miː mɔː ˈdiːteɪlz/
Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết không? -
Please let me know if you need any assistance.
/pliːz lɛt miː nəʊ ɪf ju niːd ˈɛnɪ əˈsɪstəns/
Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào. -
The project is on schedule.
/ðə ˈprɒʤɛkt ɪz ɒn ˈʃɛdjuːl/
Dự án đang đúng tiến độ. -
Let's have a quick call to discuss this.
/lɛts hæv ə kwɪk kɔːl tu dɪˈskʌs ðɪs/
Hãy có một cuộc gọi nhanh để thảo luận về vấn đề này. -
I need to check with my manager.
/aɪ niːd tu ʧɛk wɪð maɪ ˈmænɪʤər/
Tôi cần kiểm tra với quản lý của mình. -
Can you confirm the delivery date?
/kæn ju kənˈfɜːrm ðə dɪˈlɪvəri deɪt/
Bạn có thể xác nhận ngày giao hàng không? -
Thank you for your prompt response.
/θæŋk ju fɔːr jɔːr prɒmpt rɪˈspɒns/
Cảm ơn bạn đã phản hồi kịp thời.
-
Can we push the deadline?
/kæn wi pʊʃ ðə ˈdɛdlaɪn/
Chúng ta có thể kéo dài thời hạn không? -
I’ll look into it and get back to you.
/aɪl lʊk ˈɪntuː ɪt ənd gɛt bæk tu ju/
Tôi sẽ kiểm tra và phản hồi cho bạn. -
Please update me on the project status.
/pliːz ʌpˈdeɪt miː ɒn ðə ˈprɒʤɛkt ˈsteɪtəs/
Vui lòng cập nhật cho tôi về tình trạng dự án. -
What’s the estimated time of completion?
/wɒts ði ˈɛstɪmeɪtɪd taɪm ʌv kəmˈpliːʃən/
Thời gian hoàn thành dự kiến là bao lâu? -
Please review the document before our meeting.
/pliːz rɪˈvjuː ðə ˈdɒkjʊmənt bɪˈfɔːr ˈaʊər ˈmiːtɪŋ/
Vui lòng xem xét tài liệu trước khi chúng ta họp. -
We need to revise the plan.
/wi niːd tu rɪˈvaɪz ðə plæn/
Chúng ta cần chỉnh sửa lại kế hoạch. -
I’m attaching the presentation for your reference.
/aɪm əˈtæʧɪŋ ðə ˌprɛzənˈteɪʃən fɔːr jɔːr ˈrɛfərəns/
Tôi đang đính kèm bản thuyết trình để bạn tham khảo. -
Let’s focus on the key issues first.
/lɛts ˈfəʊkəs ɒn ðə kiː ˈɪʃuːz fɜːst/
Hãy tập trung vào các vấn đề chính trước. -
The client has requested some changes.
/ðə ˈklaɪənt hæz rɪˈkwɛstɪd sʌm ˈʧeɪnʤɪz/
Khách hàng đã yêu cầu một số thay đổi. -
I'll handle it from here.
/aɪl ˈhændl ɪt frɒm hɪər/
Tôi sẽ xử lý phần còn lại.
-
Please follow up on this matter.
/pliːz ˈfɒləʊ ʌp ɒn ðɪs ˈmætər/
Vui lòng theo dõi việc này. -
I’m afraid there’s been a misunderstanding.
/aɪm əˈfreɪd ðɛrz bɪn ə ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/
Tôi e rằng đã có sự hiểu lầm. -
Could you please confirm the figures?
/kʊd ju pliːz kənˈfɜːrm ðə ˈfɪgjərz/
Bạn có thể xác nhận các số liệu được không? -
Let’s brainstorm some ideas.
/lɛts ˈbreɪnstɔːm sʌm aɪˈdɪəz/
Chúng ta hãy động não tìm ý tưởng. -
I’ve noticed an issue with the system.
/aɪv ˈnəʊtɪst ən ˈɪʃuː wɪð ðə ˈsɪstɪm/
Tôi nhận thấy có vấn đề với hệ thống. -
I’ll send you a follow-up email.
/aɪl sɛnd ju ə ˈfɒləʊ-ʌp ˈiːmeɪl/
Tôi sẽ gửi cho bạn một email tiếp theo. -
Can we arrange a conference call?
/kæn wi əˈreɪnʤ ə ˈkɒnfərəns kɔːl/
Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc gọi hội nghị không? -
I need more information before making a decision.
/aɪ niːd mɔːr ˌɪnfərˈmeɪʃən bɪˈfɔːr ˈmeɪkɪŋ ə dɪˈsɪʒən/
Tôi cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định. -
We’ve received the invoice.
/wiːv rɪˈsiːvd ði ˈɪnvɔɪs/
Chúng tôi đã nhận được hóa đơn. -
The contract needs to be signed.
/ðə ˈkɒntrækt niːdz tu bi saɪnd/
Hợp đồng cần được ký.
Trần Thế Tuất @ 14:06 06/10/2024
Số lượt xem: 68