TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI
50 thuật ngữ chuyên ngành kế toán kèm phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể
Dưới đây là danh sách 50 thuật ngữ chuyên ngành kế toán kèm phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể:
-
Account /əˈkaʊnt/: Tài khoản
Ví dụ: "Bank account" (Tài khoản ngân hàng). -
Assets /ˈæsɪts/: Tài sản
Ví dụ: "The company has total assets of $500,000." (Công ty có tổng tài sản là 500.000 đô la). -
Liabilities /ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/: Nợ phải trả
Ví dụ: "The business has more liabilities than assets." (Doanh nghiệp có nhiều nợ phải trả hơn tài sản). -
Equity /ˈɛkwɪti/: Vốn chủ sở hữu
Ví dụ: "Shareholders' equity increased by 10% this year." (Vốn chủ sở hữu của cổ đông tăng 10% năm nay). -
Revenue /ˈrɛvɪnjuː/: Doanh thu
Ví dụ: "The company's revenue grew significantly." (Doanh thu của công ty đã tăng trưởng đáng kể). -
Expenses /ɪkˈspɛnsɪz/: Chi phí
Ví dụ: "Operating expenses include rent and salaries." (Chi phí hoạt động bao gồm tiền thuê và lương). -
Profit /ˈprɒfɪt/: Lợi nhuận
Ví dụ: "The firm made a profit of $50,000." (Công ty đã thu lợi nhuận 50.000 đô la). -
Loss /lɒs/: Lỗ
Ví dụ: "The company reported a loss this quarter." (Công ty báo cáo lỗ quý này). -
Balance Sheet /ˈbæləns ʃiːt/: Bảng cân đối kế toán
Ví dụ: "The balance sheet shows the company's financial position." (Bảng cân đối kế toán cho thấy tình hình tài chính của công ty). -
Income Statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/: Báo cáo kết quả kinh doanh
Ví dụ: "The income statement highlights the profit and loss of the company." (Báo cáo kết quả kinh doanh nêu rõ lợi nhuận và thua lỗ của công ty). -
Cash Flow /kæʃ floʊ/: Dòng tiền
Ví dụ: "Positive cash flow is essential for business survival." (Dòng tiền dương là cần thiết cho sự tồn tại của doanh nghiệp). -
Depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/: Khấu hao
Ví dụ: "Depreciation is recorded annually for machinery." (Khấu hao được ghi nhận hàng năm cho máy móc). -
Accruals /əˈkruːəlz/: Chi phí phải trả
Ví dụ: "Accruals must be recorded at the end of the accounting period." (Chi phí phải trả phải được ghi nhận vào cuối kỳ kế toán). -
Dividend /ˈdɪvɪdɛnd/: Cổ tức
Ví dụ: "The company paid out a dividend to its shareholders." (Công ty đã chi trả cổ tức cho cổ đông). -
Inventory /ˈɪnvənˌtɔri/: Hàng tồn kho
Ví dụ: "The store has a large inventory of products." (Cửa hàng có một lượng lớn hàng tồn kho). -
Ledger /ˈlɛdʒər/: Sổ cái
Ví dụ: "All transactions are recorded in the general ledger." (Tất cả các giao dịch được ghi vào sổ cái). -
Audit /ˈɔːdɪt/: Kiểm toán
Ví dụ: "The company underwent an external audit." (Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán bên ngoài). -
Capital /ˈkæpɪtl/: Vốn
Ví dụ: "The company needs more capital to expand." (Công ty cần thêm vốn để mở rộng). -
Amortization /ˌæmɔːtaɪˈzeɪʃən/: Sự trả dần
Ví dụ: "The loan is repaid through amortization." (Khoản vay được trả dần qua quá trình trả góp). -
Cost of Goods Sold (COGS) /kɒst əv gʊdz soʊld/: Giá vốn hàng bán
Ví dụ: "COGS increased due to rising material prices." (Giá vốn hàng bán tăng do giá nguyên vật liệu tăng). -
Fixed Assets /fɪkst ˈæsɪts/: Tài sản cố định
Ví dụ: "Fixed assets include buildings and equipment." (Tài sản cố định bao gồm nhà cửa và thiết bị). -
Current Assets /ˈkɜːrənt ˈæsɪts/: Tài sản ngắn hạn
Ví dụ: "Cash is a common current asset." (Tiền mặt là một tài sản ngắn hạn phổ biến). -
Current Liabilities /ˈkɜːrənt laɪəˈbɪlɪtiz/: Nợ ngắn hạn
Ví dụ: "Accounts payable is a current liability." (Các khoản phải trả là một nợ ngắn hạn). -
Long-term Liabilities /lɒŋ tɜːrm laɪəˈbɪlɪtiz/: Nợ dài hạn
Ví dụ: "The mortgage is a long-term liability." (Khoản vay thế chấp là một nợ dài hạn). -
Accounting Period /əˈkaʊntɪŋ ˈpɪəriəd/: Kỳ kế toán
Ví dụ: "The accounting period for the company is the fiscal year." (Kỳ kế toán của công ty là năm tài chính). -
Bookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/: Ghi sổ kế toán
Ví dụ: "Accurate bookkeeping is essential for financial management." (Ghi sổ kế toán chính xác rất quan trọng cho quản lý tài chính). -
Prepaid Expenses /ˌpriːˈpeɪd ɪkˈspensɪz/: Chi phí trả trước
Ví dụ: "Prepaid expenses are recognized as assets initially." (Chi phí trả trước ban đầu được ghi nhận là tài sản). -
Deferred Revenue /dɪˈfɜːrd ˈrɛvɪnjuː/: Doanh thu chưa thực hiện
Ví dụ: "Deferred revenue represents payments received in advance." (Doanh thu chưa thực hiện đại diện cho các khoản thanh toán nhận trước). -
Trial Balance /traɪəl ˈbæləns/: Bảng cân đối thử
Ví dụ: "The trial balance helps verify accuracy in the accounts." (Bảng cân đối thử giúp kiểm tra tính chính xác trong các tài khoản). -
Accounting Standards /əˈkaʊntɪŋ ˈstændərdz/: Chuẩn mực kế toán
Ví dụ: "Financial reports must comply with accounting standards." (Báo cáo tài chính phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán). -
Accounts Receivable /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/: Các khoản phải thu
Ví dụ: "Accounts receivable are money owed by customers." (Các khoản phải thu là tiền mà khách hàng nợ). -
Accounts Payable /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/: Các khoản phải trả
Ví dụ: "Accounts payable refer to obligations to suppliers." (Các khoản phải trả đề cập đến nghĩa vụ với nhà cung cấp). -
Double-Entry Accounting /ˈdʌbəl ˈɛntri əˈkaʊntɪŋ/: Kế toán kép
Ví dụ: "Double-entry accounting ensures that every transaction affects two accounts." (Kế toán kép đảm bảo rằng mỗi giao dịch ảnh hưởng đến hai tài khoản). -
General Journal /ˈʤɛnərəl ˈʤɜrnəl/: Sổ nhật ký chung
Ví dụ: "All initial entries are recorded in the general journal." (Tất cả các bút toán ban đầu được ghi vào sổ nhật ký chung). -
Share Capital /ʃɛr ˈkæpɪtl/: Vốn cổ phần
Ví dụ: "The company raised share capital through an IPO." (Công ty đã huy động vốn cổ phần thông qua IPO). -
Interest Expense /ˈɪntrəst ɪkˈspens/: Chi phí lãi vay
Ví dụ: "Interest expense is incurred from borrowing funds." (Chi phí lãi vay phát sinh từ việc vay vốn). -
Net Income /nɛt ˈɪnkʌm/: Thu nhập ròng
Ví dụ: "Net income is calculated by subtracting expenses from revenue." (Thu nhập ròng được tính bằng cách trừ chi phí khỏi doanh thu). -
Gross Profit /ɡroʊs ˈprɒfɪt/: Lợi nhuận gộp
Ví dụ: "Gross profit is the difference between sales and COGS." (Lợi nhuận gộp là sự chênh lệch giữa doanh số bán hàng và giá vốn hàng bán). -
Financial Statements /fəˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/: Báo cáo tài chính
Ví dụ: "Financial statements include the balance sheet, income statement, and cash flow statement." (Báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ). -
Working Capital /ˈwɜrkɪŋ ˈkæpɪtl/: Vốn lưu động
Ví dụ: "Working capital is used to finance day-to-day operations." (Vốn lưu động được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động hàng ngày). -
Budget /ˈbʌʤɪt/: Ngân sách
Ví dụ: "The company prepared a budget for the next fiscal year." (Công ty đã chuẩn bị ngân sách cho năm tài chính tiếp theo). -
Break-even Point /breɪkˈiːvn pɔɪnt/: Điểm hòa vốn
Ví dụ: "The break-even point is where total revenue equals total costs." (Điểm hòa vốn là nơi doanh thu bằng chi phí). -
Return on Investment (ROI) /rɪˈtɜrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/: Tỷ suất hoàn vốn
Ví dụ: "The ROI for this project was higher than expected." (Tỷ suất hoàn vốn cho dự án này cao hơn mong đợi). -
Bad Debt /bæd dɛt/: Nợ khó đòi
Ví dụ: "The company wrote off bad debt from non-paying customers." (Công ty đã xóa bỏ nợ khó đòi từ khách hàng không thanh toán). -
Payroll /ˈpeɪroʊl/: Bảng lương
Ví dụ: "The payroll system ensures timely payment to employees." (Hệ thống bảng lương đảm bảo thanh toán kịp thời cho nhân viên). -
Operating Income /ˈɑpəreɪtɪŋ ˈɪnkʌm/: Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Ví dụ: "Operating income excludes non-operating expenses." (Thu nhập từ hoạt động kinh doanh không bao gồm các chi phí không liên quan đến hoạt động kinh doanh). -
Dividends Payable /ˈdɪvɪdɛndz ˈpeɪəbl/: Cổ tức phải trả
Ví dụ: "Dividends payable are amounts owed to shareholders." (Cổ tức phải trả là số tiền phải thanh toán cho cổ đông). -
Fixed Costs /fɪkst kɒsts/: Chi phí cố định
Ví dụ: "Fixed costs remain constant regardless of production volume." (Chi phí cố định không thay đổi bất kể khối lượng sản xuất). -
Variable Costs /ˈvɛriəbl kɒsts/: Chi phí biến đổi
Ví dụ: "Variable costs fluctuate with production levels." (Chi phí biến đổi thay đổi theo mức sản xuất). -
Accounting Equation /əˈkaʊntɪŋ ɪˈkweɪʒən/: Phương trình kế toán
Ví dụ: "The accounting equation is Assets = Liabilities + Equity." (Phương trình kế toán là Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).
Danh sách này bao gồm các thuật ngữ quan trọng trong ngành kế toán, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm cơ bản.
Thông tin liên hệ: Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
số19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hoà (ngay công viên 30/4 Hố Nai)
Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Website: https://anhvangiaotiepobienhoa.violet.vn/
Trần Thế Tuất @ 14:30 21/10/2024
Số lượt xem: 89