GIÁO TRÌNH và TÀI LIỆU

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

CÁCH LIÊN HỆ
Gọi Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Add Zalo: 0903774745 Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
Gửi email: thandongtre@gmail.com
Add Skype: thandongtre Anh Van Giao Tiep Bien Hoa

TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI

QUÝ HỌC VIÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA HOTLINE: 0903774745 (THẦY TRẦN) để được tư vấn về chuơng trình tiếng anh giao tiếp hay tiếng anh thuơng mại nhé! Tốt nhất là ghé trực tiếp tại TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA tại 19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hòa, t Đồng Nai (ngay công viên 30/4 Hố Nai - hông giáo xứ Hà Nội). Cách khác là hãy add Zalo: 0903774745 để được tư vấn! Kính chúc quý học viên luôn thăng tiến trong công việc và cuộc sống! Trân trọng!
Gốc > ANH VĂN GIAO TIẾP CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ >

50 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự kèm theo phiên âm quốc tế, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ cụ thể

Dưới đây là danh sách 50 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự kèm theo phiên âm quốc tế, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ cụ thể:

  1. Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ - Tuyển dụng
    Ví dụ: The company is focusing on recruitment to fill key positions.
    (Công ty đang tập trung vào việc tuyển dụng để lấp đầy các vị trí quan trọng.)

  2. Job description /dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/ - Mô tả công việc
    Ví dụ: The job description outlines the responsibilities of the role.
    (Mô tả công việc nêu rõ các trách nhiệm của vị trí này.)

  3. Interview /ˈɪntəvjuː/ - Phỏng vấn
    Ví dụ: She has an interview with the HR department tomorrow.
    (Cô ấy có một cuộc phỏng vấn với phòng nhân sự vào ngày mai.)

  4. Candidate /ˈkændɪdət/ - Ứng viên
    Ví dụ: We have several strong candidates for the position.
    (Chúng tôi có một số ứng viên tiềm năng cho vị trí này.)

  5. Onboarding /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ - Hội nhập nhân viên mới
    Ví dụ: The onboarding process helps new employees adjust to the company culture.
    (Quy trình hội nhập giúp nhân viên mới thích nghi với văn hóa công ty.)

  6. Performance review /pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ - Đánh giá hiệu suất
    Ví dụ: His annual performance review was very positive.
    (Đánh giá hiệu suất hàng năm của anh ấy rất tích cực.)

  7. Promotion /prəˈmoʊʃn/ - Thăng tiến
    Ví dụ: She received a promotion to senior manager last year.
    (Cô ấy đã được thăng tiến lên vị trí quản lý cấp cao năm ngoái.)

  8. Probation period /proʊˈbeɪʃn ˈpɪriəd/ - Thời gian thử việc
    Ví dụ: The probation period for new employees lasts three months.
    (Thời gian thử việc cho nhân viên mới kéo dài ba tháng.)

  9. Resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ - Sự từ chức
    Ví dụ: His resignation was unexpected.
    (Sự từ chức của anh ấy là điều bất ngờ.)

  10. Salary /ˈsæləri/ - Lương
    Ví dụ: The company offers competitive salaries for all employees.
    (Công ty đưa ra mức lương cạnh tranh cho tất cả nhân viên.)

  11. Compensation /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ - Thù lao
    Ví dụ: Employees are satisfied with the compensation package.
    (Nhân viên hài lòng với gói thù lao.)

  12. Benefits /ˈbenɪfɪts/ - Phúc lợi
    Ví dụ: Health insurance and paid leave are common benefits.
    (Bảo hiểm y tế và nghỉ có lương là những phúc lợi phổ biến.)

  13. Payroll /ˈpeɪrəʊl/ - Bảng lương
    Ví dụ: Payroll is processed on the last day of the month.
    (Bảng lương được xử lý vào ngày cuối cùng của tháng.)

  14. Leave /liːv/ - Nghỉ phép
    Ví dụ: Employees are entitled to 20 days of annual leave.
    (Nhân viên được quyền nghỉ phép 20 ngày mỗi năm.)

  15. Human resources /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/ - Nhân sự
    Ví dụ: The human resources department handles employee relations.
    (Bộ phận nhân sự xử lý các mối quan hệ với nhân viên.)

  16. Training /ˈtreɪnɪŋ/ - Đào tạo
    Ví dụ: All new employees must undergo training.
    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua đào tạo.)

  17. Mentorship /ˈmɛnˌtɔrʃɪp/ - Cố vấn
    Ví dụ: The mentorship program helps employees develop skills.
    (Chương trình cố vấn giúp nhân viên phát triển kỹ năng.)

  18. Work-life balance /wɜːrk-laɪf ˈbæləns/ - Cân bằng công việc và cuộc sống
    Ví dụ: The company encourages a healthy work-life balance.
    (Công ty khuyến khích sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.)

  19. Dismissal /dɪsˈmɪsl/ - Sa thải
    Ví dụ: He faced dismissal due to poor performance.
    (Anh ấy bị sa thải vì hiệu suất làm việc kém.)

  20. Layoff /ˈleɪɒf/ - Sa thải tạm thời
    Ví dụ: The economic downturn led to layoffs in several departments.
    (Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến việc sa thải tạm thời ở một số bộ phận.)

  21. Turnover /ˈtɜːrnˌoʊvər/ - Tỷ lệ thay thế nhân viên
    Ví dụ: The company is concerned about high turnover rates.
    (Công ty lo ngại về tỷ lệ thay thế nhân viên cao.)

  22. Employee retention /ɪmˈplɔɪi rɪˈtenʃən/ - Giữ chân nhân viên
    Ví dụ: Offering flexible working hours helps with employee retention.
    (Việc cung cấp giờ làm việc linh hoạt giúp giữ chân nhân viên.)

  23. Succession planning /səkˈseʃən ˈplænɪŋ/ - Kế hoạch kế nhiệm
    Ví dụ: Succession planning ensures smooth leadership transitions.
    (Kế hoạch kế nhiệm đảm bảo sự chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ.)

  24. Employee engagement /ɪmˈplɔɪi ɪnˈɡeɪdʒmənt/ - Sự gắn kết của nhân viên
    Ví dụ: High employee engagement leads to better productivity.
    (Sự gắn kết của nhân viên cao dẫn đến năng suất làm việc tốt hơn.)

  25. Diversity /daɪˈvɜːrsɪti/ - Đa dạng
    Ví dụ: The company promotes diversity in its hiring practices.
    (Công ty khuyến khích sự đa dạng trong các thực hành tuyển dụng.)

  26. Incentive /ɪnˈsentɪv/ - Khuyến khích
    Ví dụ: The sales team is motivated by financial incentives.
    (Nhóm bán hàng được khuyến khích bởi các khoản thưởng tài chính.)

  27. Workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/ - Lực lượng lao động
    Ví dụ: The company’s workforce has grown rapidly in the last year.
    (Lực lượng lao động của công ty đã tăng nhanh trong năm qua.)

  28. Conflict resolution /ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃən/ - Giải quyết xung đột
    Ví dụ: HR is responsible for conflict resolution in the workplace.
    (Nhân sự chịu trách nhiệm giải quyết xung đột tại nơi làm việc.)

  29. Disciplinary action /ˈdɪsəplɪnəri ˈækʃən/ - Hành động kỷ luật
    Ví dụ: Disciplinary action was taken due to repeated violations.
    (Hành động kỷ luật đã được thực hiện do các vi phạm lặp lại.)

  30. Grievance /ˈɡriːvəns/ - Khiếu nại
    Ví dụ: The employee filed a grievance about unfair treatment.
    (Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại về việc bị đối xử bất công.)

  31. Work environment /wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/ - Môi trường làm việc
    Ví dụ: A positive work environment boosts employee morale.
    (Môi trường làm việc tích cực nâng cao tinh thần nhân viên.)

  32. Organizational chart /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl tʃɑːrt/ - Sơ đồ tổ chức
    Ví dụ: The organizational chart shows the hierarchy of the company.
    (Sơ đồ tổ chức thể hiện cấu trúc phân cấp của công ty.)

  33. Job satisfaction /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ - Sự hài lòng trong công việc
    Ví dụ: Job satisfaction is linked to employee retention.
    (Sự hài lòng trong công việc có liên quan đến việc giữ chân nhân viên.)

  34. Exit interview /ˈɛksɪt ˈɪntəvjuː/ - Phỏng vấn thôi việc
    Ví dụ: An exit interview was conducted to understand why the employee resigned.
    (Một cuộc phỏng vấn thôi việc được thực hiện để hiểu lý do nhân viên từ chức.)

  35. Collective bargaining /kəˈlɛktɪv ˈbɑːrɡɪnɪŋ/ - Đàm phán tập thể
    Ví dụ: The union is involved in collective bargaining to improve wages.
    (Công đoàn tham gia đàm phán tập thể để cải thiện tiền lương.)

  36. Employment contract /ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/ - Hợp đồng lao động
    Ví dụ: Employees are required to sign an employment contract upon hiring.
    (Nhân viên được yêu cầu ký hợp đồng lao động khi được tuyển dụng.)

  37. Outsourcing /ˈaʊtsɔːrsɪŋ/ - Thuê ngoài
    Ví dụ: The company is considering outsourcing its IT department.
    (Công ty đang xem xét việc thuê ngoài bộ phận IT của mình.)

  38. Flexitime /ˈfleksɪtaɪm/ - Giờ làm việc linh hoạt
    Ví dụ: Flexitime allows employees to choose their working hours.
    (Giờ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên chọn giờ làm việc của mình.)

  39. Part-time /pɑːrt-taɪm/ - Làm việc bán thời gian
    Ví dụ: She works part-time while studying for her degree.
    (Cô ấy làm việc bán thời gian trong khi học lấy bằng.)

  40. Full-time /fʊl-taɪm/ - Làm việc toàn thời gian
    Ví dụ: He has a full-time job at a large corporation.
    (Anh ấy có một công việc toàn thời gian tại một tập đoàn lớn.)

  41. Temporary employee /ˈtɛmpərəri ɪmˈplɔɪiː/ - Nhân viên tạm thời
    Ví dụ: Temporary employees are hired during peak seasons.
    (Nhân viên tạm thời được thuê vào mùa cao điểm.)

  42. Freelancer /ˈfriːlænsər/ - Người làm việc tự do
    Ví dụ: Freelancers are hired on a project-by-project basis.
    (Những người làm việc tự do được thuê theo từng dự án.)

  43. Equal opportunity /ˈiːkwəl ɒpəˈtjuːnɪti/ - Cơ hội bình đẳng
    Ví dụ: The company is committed to providing equal opportunities to all employees.
    (Công ty cam kết cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.)

  44. Glass ceiling /ɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/ - Rào cản vô hình
    Ví dụ: Many women face a glass ceiling in corporate leadership roles.
    (Nhiều phụ nữ phải đối mặt với rào cản vô hình trong các vai trò lãnh đạo doanh nghiệp.)

  45. Human capital /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ - Vốn nhân lực
    Ví dụ: Investment in human capital is key to long-term success.
    (Đầu tư vào vốn nhân lực là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.)

  46. Non-disclosure agreement /nɒn-dɪsˈkləʊʒər əˈɡriːmənt/ - Thỏa thuận bảo mật
    Ví dụ: Employees must sign a non-disclosure agreement when joining the company.
    (Nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật khi gia nhập công ty.)

  47. Organizational development /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl dɪˈveləpmənt/ - Phát triển tổ chức
    Ví dụ: Organizational development focuses on improving company efficiency.
    (Phát triển tổ chức tập trung vào việc nâng cao hiệu quả của công ty.)

  48. Outplacement /ˈaʊtpleɪsmənt/ - Hỗ trợ chuyển việc
    Ví dụ: The company offers outplacement services for laid-off employees.
    (Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ chuyển việc cho những nhân viên bị sa thải.)

  49. Severance pay /ˈsevərəns peɪ/ - Trợ cấp thôi việc
    Ví dụ: Employees are entitled to severance pay when they are laid off.
    (Nhân viên được hưởng trợ cấp thôi việc khi bị sa thải.)

  50. Workforce planning /ˈwɜːrkfɔːrs ˈplænɪŋ/ - Lập kế hoạch lực lượng lao động
    Ví dụ: Workforce planning ensures that the company has the right skills in place.
    (Lập kế hoạch lực lượng lao động đảm bảo rằng công ty có các kỹ năng phù hợp.)

Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn nắm vững các từ vựng chuyên ngành nhân sự.

Thông tin liên hệ: Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà

số19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hoà (ngay công viên 30/4 Hố Nai)

Hotline: 0903774745 Thầy Trần

Website: https://anhvangiaotiepobienhoa.violet.vn/


Nhắn tin cho tác giả
Trần Thế Tuất @ 14:45 21/10/2024
Số lượt xem: 75
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến