GIÁO TRÌNH và TÀI LIỆU

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

CÁCH LIÊN HỆ
Gọi Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Add Zalo: 0903774745 Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
Gửi email: thandongtre@gmail.com
Add Skype: thandongtre Anh Van Giao Tiep Bien Hoa

TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI

QUÝ HỌC VIÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA HOTLINE: 0903774745 (THẦY TRẦN) để được tư vấn về chuơng trình tiếng anh giao tiếp hay tiếng anh thuơng mại nhé! Tốt nhất là ghé trực tiếp tại TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA tại 19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hòa, t Đồng Nai (ngay công viên 30/4 Hố Nai - hông giáo xứ Hà Nội). Cách khác là hãy add Zalo: 0903774745 để được tư vấn! Kính chúc quý học viên luôn thăng tiến trong công việc và cuộc sống! Trân trọng!
Gốc > ANH VĂN GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MẤT GỐC >

50 từ vựng về bóng đá có phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể cho từng trường hợp

  • Dưới đây là 50 từ vựng về bóng đá với phiên âm quốc tế, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể:

    1. Goal /ɡəʊl/

      • Nghĩa: Bàn thắng
      • Ví dụ: He scored a fantastic goal in the final minute.
        (Anh ấy đã ghi một bàn thắng tuyệt vời ở phút cuối cùng.)
    2. Player /ˈpleɪər/

      • Nghĩa: Cầu thủ
      • Ví dụ: The player received a red card.
        (Cầu thủ đã nhận thẻ đỏ.)
    3. Coach /kəʊtʃ/

      • Nghĩa: Huấn luyện viên
      • Ví dụ: The coach gave an inspiring speech before the match.
        (Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng trước trận đấu.)
    4. Referee /ˌrɛfəˈriː/

      • Nghĩa: Trọng tài
      • Ví dụ: The referee stopped the game due to a foul.
        (Trọng tài đã dừng trận đấu vì một pha phạm lỗi.)
    5. Team /tiːm/

      • Nghĩa: Đội bóng
      • Ví dụ: Our team won the championship.
        (Đội bóng của chúng tôi đã vô địch.)
    6. Defender /dɪˈfɛndər/

      • Nghĩa: Hậu vệ
      • Ví dụ: The defender blocked the shot effectively.
        (Hậu vệ đã cản phá cú sút hiệu quả.)
    7. Forward /ˈfɔːrwərd/

      • Nghĩa: Tiền đạo
      • Ví dụ: The forward scored two goals in the first half.
        (Tiền đạo ghi hai bàn trong hiệp một.)
    8. Midfielder /ˈmɪdˌfiːldər/

      • Nghĩa: Tiền vệ
      • Ví dụ: The midfielder controlled the game well.
        (Tiền vệ điều khiển trận đấu rất tốt.)
    9. Goalkeeper /ˈɡəʊlˌkiːpər/

      • Nghĩa: Thủ môn
      • Ví dụ: The goalkeeper made an amazing save.
        (Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc.)
    10. Corner kick /ˈkɔːrnər kɪk/

      • Nghĩa: Phạt góc
      • Ví dụ: They scored from a corner kick.
        (Họ ghi bàn từ một quả phạt góc.)
    11. Free kick /friː kɪk/

      • Nghĩa: Đá phạt
      • Ví dụ: The team was awarded a free kick near the penalty area.
        (Đội được hưởng một quả đá phạt gần khu vực phạt đền.)
    12. Penalty /ˈpɛnəlti/

      • Nghĩa: Phạt đền
      • Ví dụ: He missed the penalty kick.
        (Anh ấy đã sút hỏng quả phạt đền.)
    13. Kick-off /ˈkɪk ɒf/

      • Nghĩa: Giao bóng
      • Ví dụ: The match began with a kick-off.
        (Trận đấu bắt đầu với một pha giao bóng.)
    14. Dribble /ˈdrɪbl/

      • Nghĩa: Dẫn bóng
      • Ví dụ: He dribbled past three defenders.
        (Anh ấy dẫn bóng qua ba hậu vệ.)
    15. Pass /pɑːs/

      • Nghĩa: Chuyền bóng
      • Ví dụ: She made an excellent pass to her teammate.
        (Cô ấy đã có một đường chuyền tuyệt vời cho đồng đội.)
    16. Tackle /ˈtækl/

      • Nghĩa: Cản bóng
      • Ví dụ: The defender made a clean tackle.
        (Hậu vệ đã thực hiện một pha cản bóng sạch.)
    17. Header /ˈhɛdər/

      • Nghĩa: Đánh đầu
      • Ví dụ: He scored with a powerful header.
        (Anh ấy ghi bàn bằng một cú đánh đầu mạnh.)
    18. Foul /faʊl/

      • Nghĩa: Phạm lỗi
      • Ví dụ: The referee called a foul on the striker.
        (Trọng tài thổi phạt lỗi của tiền đạo.)
    19. Offside /ˈɒfˌsaɪd/

      • Nghĩa: Việt vị
      • Ví dụ: The goal was disallowed due to an offside position.
        (Bàn thắng bị từ chối vì việt vị.)
    20. Yellow card /ˈjɛloʊ kɑːrd/

      • Nghĩa: Thẻ vàng
      • Ví dụ: The player received a yellow card for time-wasting.
        (Cầu thủ bị phạt thẻ vàng vì câu giờ.)
    1. Red card /rɛd kɑːrd/
    • Nghĩa: Thẻ đỏ
    • Ví dụ: The referee showed him a red card for a dangerous tackle.
      (Trọng tài rút thẻ đỏ cho anh ấy vì pha vào bóng nguy hiểm.)
    1. Substitute /ˈsʌbstɪˌtuːt/
    • Nghĩa: Cầu thủ dự bị
    • Ví dụ: The substitute scored a goal in the second half.
      (Cầu thủ dự bị đã ghi bàn trong hiệp hai.)
    1. Stadium /ˈsteɪdiəm/
    • Nghĩa: Sân vận động
    • Ví dụ: The stadium was packed with fans.
      (Sân vận động chật kín người hâm mộ.)
    1. Fans /fænz/
    • Nghĩa: Người hâm mộ
    • Ví dụ: Fans cheered loudly when their team scored.
      (Người hâm mộ hò reo khi đội bóng của họ ghi bàn.)
    1. Manager /ˈmænɪdʒər/
    • Nghĩa: Huấn luyện viên trưởng
    • Ví dụ: The manager decided to change tactics after halftime.
      (Huấn luyện viên trưởng quyết định thay đổi chiến thuật sau giờ nghỉ.)
    1. Match /mætʃ/
    • Nghĩa: Trận đấu
    • Ví dụ: The match ended in a draw.
      (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)
    1. Draw /drɔː/
    • Nghĩa: Hòa
    • Ví dụ: Both teams played well, resulting in a 2-2 draw.
      (Cả hai đội đã chơi tốt, dẫn đến kết quả hòa 2-2.)
    1. Victory /ˈvɪktəri/
    • Nghĩa: Chiến thắng
    • Ví dụ: The team celebrated their victory after the final whistle.
      (Đội bóng ăn mừng chiến thắng sau tiếng còi mãn cuộc.)
    1. Defeat /dɪˈfiːt/
    • Nghĩa: Thất bại
    • Ví dụ: The team suffered a heavy defeat.
      (Đội bóng chịu một thất bại nặng nề.)
    1. Possession /pəˈzɛʃən/
    • Nghĩa: Kiểm soát bóng
    • Ví dụ: They dominated possession throughout the match.
      (Họ kiểm soát bóng trong suốt trận đấu.)
    1. Shot /ʃɒt/
    • Nghĩa: Cú sút
    • Ví dụ: His powerful shot hit the crossbar.
      (Cú sút mạnh của anh ấy đã đập trúng xà ngang.)
    1. Cross /krɒs/
    • Nghĩa: Đường chuyền ngang
    • Ví dụ: The winger delivered an excellent cross into the box.
      (Cầu thủ chạy cánh đã thực hiện một đường chuyền ngang xuất sắc vào khu vực cấm địa.)
    1. Whistle /ˈwɪsl/
    • Nghĩa: Còi
    • Ví dụ: The referee blew the whistle to end the game.
      (Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.)
    1. Extra time /ˈɛkstrə taɪm/
    • Nghĩa: Hiệp phụ
    • Ví dụ: The match went into extra time after a 1-1 draw.
      (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau tỷ số hòa 1-1.)
    1. Penalty shootout /ˈpɛnəlti ˈʃuːt.aʊt/
    • Nghĩa: Loạt sút luân lưu
    • Ví dụ: The game was decided by a penalty shootout.
      (Trận đấu được quyết định bằng loạt sút luân lưu.)
    1. Formation /fɔːrˈmeɪʃən/
    • Nghĩa: Sơ đồ đội hình
    • Ví dụ: The coach used a 4-4-2 formation.
      (Huấn luyện viên sử dụng sơ đồ 4-4-2.)
    1. Attack /əˈtæk/
    • Nghĩa: Tấn công
    • Ví dụ: The team launched a quick attack.
      (Đội bóng thực hiện một pha tấn công nhanh.)
    1. Defend /dɪˈfɛnd/
    • Nghĩa: Phòng ngự
    • Ví dụ: They defended their lead until the final whistle.
      (Họ bảo vệ lợi thế của mình cho đến tiếng còi cuối cùng.)
    1. Counterattack /ˈkaʊntər əˌtæk/
    • Nghĩa: Phản công
    • Ví dụ: The team scored from a quick counterattack.
      (Đội bóng ghi bàn từ một pha phản công nhanh.)
    1. Assist /əˈsɪst/
    • Nghĩa: Kiến tạo
    • Ví dụ: He provided an assist for the winning goal.
      (Anh ấy đã kiến tạo bàn thắng quyết định.)
    1. Own goal /əʊn ɡəʊl/
    • Nghĩa: Phản lưới nhà
    • Ví dụ: The defender accidentally scored an own goal.
      (Hậu vệ vô tình phản lưới nhà.)
    1. Substitution /ˌsʌbstɪˈtjuːʃən/
    • Nghĩa: Sự thay người
    • Ví dụ: The coach made a substitution in the 70th minute.
      (Huấn luyện viên thực hiện sự thay người ở phút 70.)
    1. Injury /ˈɪndʒəri/
    • Nghĩa: Chấn thương
    • Ví dụ: He had to leave the field due to an injury.
      (Anh ấy phải rời sân do chấn thương.)
    1. Pitch /pɪtʃ/
    • Nghĩa: Sân bóng
    • Ví dụ: The pitch was in excellent condition.
      (Sân bóng ở trong tình trạng tuyệt vời.)
    1. Half-time /ˈhɑːf taɪm/
    • Nghĩa: Giờ nghỉ giữa hiệp
    • Ví dụ: The team regrouped during half-time.
      (Đội bóng đã tái tổ chức trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
    1. Full-time /ˈfʊl taɪm/
    • Nghĩa: Kết thúc trận đấu
    • Ví dụ: The score was 3-1 at full-time.
      (Tỷ số là 3-1 khi kết thúc trận đấu.)
    1. Championship /ˈtʃæmpɪənʃɪp/
    • Nghĩa: Giải vô địch
    • Ví dụ: They won the national championship last year.
      (Họ đã vô địch quốc gia năm ngoái.)
    1. Warm-up /ˈwɔːrm ʌp/
    • Nghĩa: Khởi động
    • Ví dụ: The players did some warm-up exercises before the match.
      (Các cầu thủ đã khởi động trước trận đấu.)
    1. Fan zone /fæn zoʊn/
    • Nghĩa: Khu vực cổ động viên
    • Ví dụ: The fan zone was filled with enthusiastic supporters.
      (Khu vực cổ động viên chật kín những người ủng hộ nhiệt tình.)
    1. Goal difference /ɡəʊl ˈdɪfrəns/
    • Nghĩa: Hiệu số bàn thắng
    • Ví dụ: They finished second in the league due to goal difference.
      (Họ đứng thứ hai trong giải đấu do hiệu số bàn thắng.)

Nhắn tin cho tác giả
Trần Thế Tuất @ 13:49 06/01/2025
Số lượt xem: 64
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến