TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI
Giáo Trình Anh Văn Giao Tiếp Chuyên Ngành Nails
GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NAIL
Nail (neɪl) - Móng tay
Ví dụ: She wants to get her nails done.
Dịch: Cô ấy muốn làm móng tay.
Cuticle (ˈkjuːtɪkl) - Lớp da quanh móng
Ví dụ: Push back the cuticles gently.
Dịch: Đẩy nhẹ lớp da quanh móng.
Manicure (ˈmænɪkjʊər) - Làm móng tay
Ví dụ: I’d like to book a manicure.
Dịch: Tôi muốn đặt lịch làm móng tay.
Pedicure (ˈpɛdɪkjʊər) - Làm móng chân
Ví dụ: How much is a pedicure?
Dịch: Làm móng chân bao nhiêu tiền?
Nail polish (neɪl ˈpɒlɪʃ) - Sơn móng tay
Ví dụ: Which nail polish color do you prefer?
Dịch: Bạn thích màu sơn móng tay nào?
Nail file (neɪl faɪl) - Dũa móng tay
Ví dụ: Use a nail file to shape the edges.
Dịch: Sử dụng dũa móng tay để tạo dáng.
Acrylic nails (əˈkrɪlɪk neɪlz) - Móng giả
Ví dụ: Acrylic nails last longer.
Dịch: Móng giả bền hơn.
Gel nails (ʤɛl neɪlz) - Móng gel
Ví dụ: Gel nails are very popular.
Dịch: Móng gel rất phổ biến.
Nail art (neɪl ɑːrt) - Nghệ thuật vẽ móng
Ví dụ: She loves intricate nail art.
Dịch: Cô ấy thích nghệ thuật vẽ móng phức tạp.
Buffer (ˈbʌfər) - Dụng cụ làm bóng móng
Ví dụ: Use a buffer to smooth the nails.
Dịch: Sử dụng dụng cụ làm bóng để làm mịn móng.
Nail technician (neɪl tɛkˈnɪʃən) - Nhân viên làm móng
Ví dụ: The nail technician is very skilled.
Dịch: Nhân viên làm móng rất lành nghề.
Top coat (tɒp kəʊt) - Lớp sơn bóng
Ví dụ: Don’t forget to apply the top coat.
Dịch: Đừng quên sơn lớp sơn bóng.
Base coat (beɪs kəʊt) - Lớp sơn lót
Ví dụ: Always start with a base coat.
Dịch: Luôn bắt đầu với lớp sơn lót.
Nail clippers (neɪl ˈklɪpərz) - Kềm cắt móng
Ví dụ: Use nail clippers to trim your nails.
Dịch: Sử dụng kềm cắt móng để cắt ngắn móng tay của bạn.
Nail buffer (neɪl ˈbʌfər) - Dụng cụ đánh bóng móng
Ví dụ: A nail buffer gives a shiny finish.
Dịch: Dụng cụ đánh bóng móng tạo lớp hoàn thiện sáng bóng.
Nail glue (neɪl ɡluː) - Keo dán móng
Ví dụ: Apply a small amount of nail glue to attach the artificial nails.
Dịch: Bôi một lượng nhỏ keo dán móng để dán móng giả.
Cuticle pusher (ˈkjuːtɪkl ˈpʊʃər) - Dụng cụ đẩy da
Ví dụ: Use a cuticle pusher to gently push back the cuticles.
Dịch: Sử dụng dụng cụ đẩy da để đẩy nhẹ lớp da quanh móng.
Nail drill (neɪl drɪl) - Máy mài móng
Ví dụ: The nail drill is used for shaping and smoothing the nails.
Dịch: Máy mài móng được sử dụng để tạo dáng và làm mịn móng.
French manicure (frɛnʧ ˈmænɪkjʊər) - Móng kiểu Pháp
Ví dụ: She prefers a classic French manicure.
Dịch: Cô ấy thích kiểu móng Pháp cổ điển.
Nail dehydrator (neɪl dɪˈhaɪdreɪtər) - Chất khử dầu móng
Ví dụ: Apply nail dehydrator to remove oils and moisture.
Dịch: Bôi chất khử dầu móng để loại bỏ dầu và độ ẩm.
Nail primer (neɪl ˈpraɪmər) - Chất làm nền móng
Ví dụ: Use a nail primer before applying gel polish.
Dịch: Sử dụng chất làm nền móng trước khi sơn gel.
Nail tips (neɪl tɪps) - Đầu móng giả
Ví dụ: Nail tips are used to extend the length of natural nails.
Dịch: Đầu móng giả được sử dụng để làm dài móng tự nhiên.
UV/LED lamp (juː-viː/ɛl-iː-diː læmp) - Đèn UV/LED
Ví dụ: A UV/LED lamp is needed to cure gel polish.
Dịch: Cần có đèn UV/LED để làm cứng sơn gel.
Nail forms (neɪl fɔrmz) - Khuôn móng
Ví dụ: Nail forms are used to sculpt the nail extensions.
Dịch: Khuôn móng được sử dụng để tạo hình móng giả.
Nail wraps (neɪl ræps) - Móng dán
Ví dụ: Nail wraps are a quick way to decorate nails.
Dịch: Móng dán là cách nhanh chóng để trang trí móng.
Nail art brushes (neɪl ɑrt brʌʃɪz) - Cọ vẽ móng
Ví dụ: Fine nail art brushes are used for intricate designs.
Dịch: Cọ vẽ móng mảnh được sử dụng cho các thiết kế phức tạp.
Nail stickers (neɪl ˈstɪkərz) - Miếng dán móng
Ví dụ: Nail stickers can be applied for easy nail art.
Dịch: Miếng dán móng có thể được sử dụng để tạo nghệ thuật móng dễ dàng.
Nail polish remover (neɪl ˈpɒlɪʃ rɪˈmuːvər) - Nước tẩy sơn móng
Ví dụ: Use nail polish remover to clean off old polish.
Dịch: Sử dụng nước tẩy sơn móng để lau sạch lớp sơn cũ.
Nail strengthener (neɪl ˈstrɛŋθənər) - Chất làm cứng móng
Ví dụ: Apply a nail strengthener to help prevent breakage.
Dịch: Bôi chất làm cứng móng để ngăn ngừa gãy móng.
Nail polish thinner (neɪl ˈpɒlɪʃ ˈθɪnər) - Chất pha loãng sơn móng
Ví dụ: Add a few drops of nail polish thinner to restore thickened polish.
Dịch: Thêm vài giọt chất pha loãng sơn móng để phục hồi sơn bị đặc.
Callus remover (ˈkæləs rɪˈmuːvər) - Dụng cụ tẩy da chết
Ví dụ: Use a callus remover for smooth feet.
Dịch: Sử dụng dụng cụ tẩy da chết để có bàn chân mịn màng.
Nail buffer block (neɪl ˈbʌfər blɒk) - Khối làm bóng móng
Ví dụ: A nail buffer block has different grits for buffing.
Dịch: Khối làm bóng móng có các độ nhám khác nhau để đánh bóng.
Hand lotion (hænd ˈloʊʃən) - Kem dưỡng tay
Ví dụ: Apply hand lotion to keep your hands moisturized.
Dịch: Thoa kem dưỡng tay để giữ ẩm cho tay của bạn.
Cuticle oil (ˈkjuːtɪkl ɔɪl) - Dầu dưỡng da quanh móng
Ví dụ: Use cuticle oil daily to maintain healthy nails.
Dịch: Sử dụng dầu dưỡng da quanh móng hàng ngày để duy trì móng khỏe mạnh.
Hand sanitizer (hænd ˈsænɪtaɪzər) - Nước rửa tay khô
Ví dụ: Use hand sanitizer to clean your hands before starting the manicure.
Dịch: Sử dụng nước rửa tay khô để làm sạch tay trước khi bắt đầu làm móng.
Sterilization (ˌstɛrəlaɪˈzeɪʃən) - Khử trùng
Ví dụ: Sterilization of tools is crucial in maintaining hygiene.
Dịch: Khử trùng dụng cụ là rất quan trọng để duy trì vệ sinh.
Paraffin wax (ˈpærəfɪn wæks) - Sáp paraffin
Ví dụ: A paraffin wax treatment can soften the skin.
Dịch: Một liệu pháp sáp paraffin có thể làm mềm da.
Callus file (ˈkæləs faɪl) - Dũa da chết
Ví dụ: Use a callus file to remove hard skin on the feet.
Dịch: Sử dụng dũa da chết để loại bỏ da cứng trên bàn chân.
Nail scissors (neɪl ˈsɪzərz) - Kéo cắt móng
Ví dụ: Nail scissors are used for precision trimming.
Dịch: Kéo cắt móng được sử dụng để cắt tỉa chính xác.
Nail art rhinestones (neɪl ɑrt ˈraɪnstoʊnz) - Đá trang trí móng
Ví dụ: Add nail art rhinestones for a glamorous look.
Dịch: Thêm đá trang trí móng để có vẻ ngoài quyến rũ.
Nail art stamping kit (neɪl ɑrt ˈstæmpɪŋ kɪt) - Bộ dập nghệ thuật móng
Ví dụ: A nail art stamping kit allows you to create detailed designs easily.
Dịch: Bộ dập nghệ thuật móng cho phép bạn tạo ra các thiết kế chi tiết một cách dễ dàng.
Hand soak bowl (hænd soʊk boʊl) - Bát ngâm tay
Ví dụ: Use a hand soak bowl to soften the cuticles before a manicure.
Dịch: Sử dụng bát ngâm tay để làm mềm da quanh móng trước khi làm móng tay.
Nail hardener (neɪl ˈhɑrdənər) - Chất làm cứng móng
Ví dụ: Apply nail hardener to strengthen weak nails.
Dịch: Bôi chất làm cứng móng để tăng cường móng yếu.
Nail drying spray (neɪl ˈdraɪɪŋ spreɪ) - Xịt làm khô sơn móng
Ví dụ: Use nail drying spray to speed up the drying process.
Dịch: Sử dụng xịt làm khô sơn móng để tăng tốc quá trình khô.
Nail art foil (neɪl ɑrt fɔɪl) - Giấy trang trí móng
Ví dụ: Apply nail art foil for a metallic finish.
Dịch: Bôi giấy trang trí móng để có lớp hoàn thiện kim loại.
Nail art dotting tool (neɪl ɑrt ˈdɒtɪŋ tuːl) - Dụng cụ chấm nghệ thuật móng
Ví dụ: A nail art dotting tool is used to create dots and patterns.
Dịch: Dụng cụ chấm nghệ thuật móng được sử dụng để tạo chấm và hoa văn.
Nail art striping tape (neɪl ɑrt ˈstraɪpɪŋ teɪp) - Băng keo kẻ móng
Ví dụ: Use nail art striping tape to create clean lines and stripes.
Dịch: Sử dụng băng keo kẻ móng để tạo đường kẻ và sọc gọn gàng.
Nail art studs (neɪl ɑrt stʌdz) - Đinh tán trang trí móng
Ví dụ: Add nail art studs for a trendy look.
Dịch: Thêm đinh tán trang trí móng để có vẻ ngoài hợp thời trang.
Nail art charms (neɪl ɑrt tʃɑrmz) - Mặt trang trí móng
Ví dụ: Nail art charms can be glued onto nails for unique designs.
Dịch: Mặt trang trí móng có thể được dán lên móng để có các thiết kế độc đáo.
Nail art glitter (neɪl ɑrt ˈɡlɪtər) - Kim tuyến trang trí móng
Ví dụ: Sprinkle nail art glitter for a sparkling effect.
Dịch: Rắc kim tuyến trang trí móng để có hiệu ứng lấp lánh.
PHẦN 2: CÁC LOẠI HÌNH DẠNG MÓNG
Square Nails (skwɛər neɪlz) - Móng vuông
Mô tả: Móng tay được dũa vuông ở đầu, với các góc sắc nét.
Ví dụ: Square nails are ideal for those who prefer a classic look.
Dịch: Móng vuông là lý tưởng cho những ai thích vẻ ngoài cổ điển.
Round Nails (raʊnd neɪlz) - Móng tròn
Mô tả: Móng tay được dũa tròn ở đầu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và thanh thoát.
Ví dụ: Round nails are perfect for a natural, low-maintenance look.
Dịch: Móng tròn rất phù hợp cho vẻ ngoài tự nhiên và dễ bảo quản.
Oval Nails (ˈoʊvəl neɪlz) - Móng bầu dục
Mô tả: Móng tay được dũa hình bầu dục, phù hợp với những người có móng tay dài.
Ví dụ: Oval nails can make short fingers look longer and more slender.
Dịch: Móng bầu dục có thể làm ngón tay ngắn trông dài và thon hơn.
Squoval Nails (skwəʊvəl neɪlz) - Móng vuông bầu dục
Mô tả: Kết hợp giữa móng vuông và móng bầu dục, đầu móng vuông nhưng các góc được bo tròn.
Ví dụ: Squoval nails offer a modern twist on the traditional square shape.
Dịch: Móng vuông bầu dục mang lại sự hiện đại cho hình dáng vuông truyền thống.
Almond Nails (ˈɔːlmənd neɪlz) - Móng hạnh nhân
Mô tả: Móng tay được dũa nhọn ở đầu, giống hình dạng của hạt hạnh nhân.
Ví dụ: Almond nails are elegant and elongate the fingers.
Dịch: Móng hạnh nhân rất thanh lịch và làm ngón tay trông dài hơn.
Coffin/Ballerina Nails (ˈkɒfɪn/ˌbæləˈriːnə neɪlz) - Móng quan tài/Móng vũ công ba lê
Mô tả: Móng tay dài được dũa nhọn nhưng phần đầu lại phẳng, giống hình dạng của một chiếc quan tài hoặc giày ba lê.
Ví dụ: Coffin nails are trendy and perfect for long, sturdy nails.
Dịch: Móng quan tài rất thời thượng và hoàn hảo cho móng tay dài và chắc khỏe.
Stiletto Nails (stɪˈlɛtəʊ neɪlz) - Móng nhọn
Mô tả: Móng tay dài được dũa nhọn giống hình dạng của một đôi giày cao gót.
Ví dụ: Stiletto nails are bold and make a statement.
Dịch: Móng nhọn rất táo bạo và tạo nên dấu ấn.
Edge Nails (ɛdʒ neɪlz) - Móng cạnh
Mô tả: Móng tay dài với phần đầu được dũa theo hình chữ V nhẹ, tạo cạnh rõ ràng.
Ví dụ: Edge nails have a unique, edgy look.
Dịch: Móng cạnh có vẻ ngoài độc đáo và cá tính.
Lipstick Nails (ˈlɪpstɪk neɪlz) - Móng son môi
Mô tả: Móng tay được dũa xiên, giống như đầu son môi.
Ví dụ: Lipstick nails are great for a creative and fun look.
Dịch: Móng son môi rất phù hợp cho vẻ ngoài sáng tạo và thú vị.
Flare Nails (flɛər neɪlz) - Móng loe
Mô tả: Móng tay được dũa với phần đầu loe ra, giống như hình dạng của chiếc quạt.
Ví dụ: Flare nails stand out with their distinctive shape.
Dịch: Móng loe nổi bật với hình dạng đặc trưng của chúng.
PHẦN 3: MÀU SẮC SƠN MÓNG
Red (rɛd) - Màu đỏ
Mô tả: Màu đỏ tươi hoặc đỏ đậm, là một màu cổ điển và quyến rũ.
Ví dụ: Red nail polish is perfect for a bold and classic look.
Dịch: Sơn móng màu đỏ là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài táo bạo và cổ điển.
Pink (pɪŋk) - Màu hồng
Mô tả: Từ màu hồng nhạt đến hồng đậm, thường tạo cảm giác nhẹ nhàng, nữ tính.
Ví dụ: Light pink is great for a soft, everyday look.
Dịch: Màu hồng nhạt rất phù hợp cho vẻ ngoài nhẹ nhàng hàng ngày.
Nude (nuːd) - Màu da
Mô tả: Các sắc thái từ màu be đến màu nâu nhạt, tạo cảm giác tự nhiên và tinh tế.
Ví dụ: Nude nail polish complements any outfit.
Dịch: Sơn móng màu da phù hợp với bất kỳ trang phục nào.
White (waɪt) - Màu trắng
Mô tả: Màu trắng sáng, tạo cảm giác sạch sẽ và tươi mới.
Ví dụ: White nails are perfect for a crisp, clean look.
Dịch: Móng màu trắng là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài sạch sẽ và tươi mới.
Black (blæk) - Màu đen
Mô tả: Màu đen sâu, tạo cảm giác mạnh mẽ và bí ẩn.
Ví dụ: Black nail polish is edgy and chic.
Dịch: Sơn móng màu đen mang lại vẻ ngoài cá tính và sang trọng.
Blue (bluː) - Màu xanh
Mô tả: Các sắc thái từ xanh nhạt đến xanh đậm, mang lại cảm giác yên bình và tươi mới.
Ví dụ: Navy blue is elegant and versatile.
Dịch: Màu xanh navy rất thanh lịch và linh hoạt.
Green (ɡriːn) - Màu xanh lá
Mô tả: Từ xanh lá nhạt đến xanh lá đậm, mang lại cảm giác tươi mới và năng động.
Ví dụ: Emerald green is rich and luxurious.
Dịch: Màu xanh lục bảo rất sang trọng và quý phái.
Yellow (ˈjɛloʊ) - Màu vàng
Mô tả: Từ vàng nhạt đến vàng rực rỡ, mang lại cảm giác vui tươi và sáng sủa.
Ví dụ: Bright yellow nails are fun and cheerful.
Dịch: Móng màu vàng rực rỡ mang lại cảm giác vui tươi và sôi nổi.
Purple (ˈpɜːrpl) - Màu tím
Mô tả: Các sắc thái từ tím nhạt đến tím đậm, tạo cảm giác huyền bí và quyến rũ.
Ví dụ: Lavender purple is soft and romantic.
Dịch: Màu tím lavender rất nhẹ nhàng và lãng mạn.
Orange (ˈɔːrɪndʒ) - Màu cam
Mô tả: Từ cam nhạt đến cam đậm, tạo cảm giác ấm áp và sôi nổi.
Ví dụ: Orange nails are bold and vibrant.
Dịch: Móng màu cam rất táo bạo và rực rỡ.
Gold (ɡoʊld) - Màu vàng kim
Mô tả: Màu vàng lấp lánh, mang lại cảm giác sang trọng và quý phái.
Ví dụ: Gold nail polish is perfect for a glamorous look.
Dịch: Sơn móng màu vàng kim là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài quyến rũ.
Silver (ˈsɪlvər) - Màu bạc
Mô tả: Màu bạc lấp lánh, tạo cảm giác hiện đại và tinh tế.
Ví dụ: Silver nails are sleek and stylish.
Dịch: Móng màu bạc rất thanh lịch và phong cách.
Coral (ˈkɔːrəl) - Màu san hô
Mô tả: Màu sắc giữa hồng và cam, mang lại cảm giác tươi tắn và rạng rỡ.
Ví dụ: Coral nails are perfect for a summer look.
Dịch: Móng màu san hô rất phù hợp cho vẻ ngoài mùa hè.
Teal (tiːl) - Màu xanh lam ngọc
Mô tả: Màu xanh lam pha chút xanh lá, tạo cảm giác mát mẻ và hiện đại.
Ví dụ: Teal nails are unique and eye-catching.
Dịch: Móng màu xanh lam ngọc rất độc đáo và thu hút ánh nhìn.
Maroon (məˈruːn) - Màu đỏ tía
Mô tả: Màu đỏ pha chút nâu, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng.
Ví dụ: Maroon nails are rich and sophisticated.
Dịch: Móng màu đỏ tía rất phong phú và tinh tế.
Burgundy (ˈbɜːrɡəndi) - Màu rượu vang
Mô tả: Màu đỏ đậm giống màu rượu vang, mang lại cảm giác quý phái và đẳng cấp.
Ví dụ: Burgundy nails are perfect for an elegant evening look.
Dịch: Móng màu rượu vang rất phù hợp cho vẻ ngoài thanh lịch buổi tối.
Mint (mɪnt) - Màu bạc hà
Mô tả: Màu xanh nhạt, tạo cảm giác tươi mới và dễ chịu.
Ví dụ: Mint nails are fresh and perfect for spring.
Dịch: Móng màu bạc hà rất tươi mới và phù hợp cho mùa xuân.
Peach (piːʧ) - Màu đào
Mô tả: Màu cam nhạt, mang lại cảm giác ngọt ngào và nữ tính.
Ví dụ: Peach nails are soft and lovely.
Dịch: Móng màu đào rất nhẹ nhàng và dễ thương.
Gray (ɡreɪ) - Màu xám
Mô tả: Các sắc thái từ xám nhạt đến xám đậm, tạo cảm giác hiện đại và thanh lịch.
Ví dụ: Gray nails are chic and versatile.
Dịch: Móng màu xám rất sang trọng và linh hoạt.
Champagne (ʃæmˈpeɪn) - Màu rượu sâm banh
Mô tả: Màu be ánh kim, tạo cảm giác sang trọng và nhẹ nhàng.
Ví dụ: Champagne nails are elegant and perfect for weddings.
Dịch: Móng màu rượu sâm banh rất thanh lịch và hoàn hảo cho đám cưới.
PHẦN 4: CÁC ĐOẠN HỘI THOẠI THÔNG DỤNG GIỮA NHÂN VIÊN LÀM NAIL VÀ KHÁCH HÀNG
Đặt lịch hẹn
Nhân viên: Good morning, how can I help you today?
Khách hàng: Hi, I’d like to book a manicure and pedicure, please.
Nhân viên: Sure, when would you like to come in?
Khách hàng: Tomorrow at 2 PM, if possible.
Nhân viên: That works. See you tomorrow at 2 PM.
Lựa chọn màu sơn
Nhân viên: Have you decided on a nail polish color?
Khách hàng: I’m not sure yet. Do you have any recommendations?
Nhân viên: How about this red shade? It’s very popular.
Khách hàng: That looks great. I’ll go with the red.
Yêu cầu dịch vụ
Nhân viên: Would you like a regular polish or gel nails?
Khách hàng: I prefer gel nails because they last longer.
Nhân viên: Absolutely. Let’s get started.
Phản hồi dịch vụ
Nhân viên: How do you like your nails?
Khách hàng: They look fantastic! Thank you so much.
Nhân viên: You’re welcome! Have a great day.
Thanh toán
Nhân viên: Your total is $50.
Khách hàng: Can I pay by card?
Nhân viên: Yes, of course. Please insert your card here.
Thực hiện dịch vụ
Nhân viên: Please have a seat and make yourself comfortable.
Khách hàng: Thank you.
Nhân viên: Do you have any particular design in mind for your nail art?
Khách hàng: I’d like something simple but elegant, maybe with some glitter.
Nhân viên: That sounds beautiful. Let’s do that.
Cảm nhận sau dịch vụ
Nhân viên: How do you feel about your nails now?
Khách hàng: They’re perfect! Just what I wanted.
Nhân viên: I’m glad you like them. Have a wonderful day!
Tư vấn bảo dưỡng
Nhân viên: Make sure to apply cuticle oil daily to keep your nails healthy.
Khách hàng: I will. Thanks for the tip!
Nhân viên: You’re welcome. See you next time!
Trần Thế Tuất @ 14:48 29/09/2024
Số lượt xem: 57
- Lớp Anh Văn Giao Tiếp Chuyên Ngành Nail (29/09/24)