GIÁO TRÌNH và TÀI LIỆU

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

CÁCH LIÊN HỆ
Gọi Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Add Zalo: 0903774745 Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
Gửi email: thandongtre@gmail.com
Add Skype: thandongtre Anh Van Giao Tiep Bien Hoa

TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI

QUÝ HỌC VIÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA HOTLINE: 0903774745 (THẦY TRẦN) để được tư vấn về chuơng trình tiếng anh giao tiếp hay tiếng anh thuơng mại nhé! Tốt nhất là ghé trực tiếp tại TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA tại 19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hòa, t Đồng Nai (ngay công viên 30/4 Hố Nai - hông giáo xứ Hà Nội). Cách khác là hãy add Zalo: 0903774745 để được tư vấn! Kính chúc quý học viên luôn thăng tiến trong công việc và cuộc sống! Trân trọng!
Gốc > ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH NAILS >

Giáo Trình Anh Văn Giao Tiếp Chuyên Ngành Nails

 

GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NAIL

Nail (neɪl) - Móng tay

Ví dụ: She wants to get her nails done.

Dịch: Cô ấy muốn làm móng tay.

Cuticle (ˈkjuːtɪkl) - Lớp da quanh móng

Ví dụ: Push back the cuticles gently.

Dịch: Đẩy nhẹ lớp da quanh móng.

Manicure (ˈmænɪkjʊər) - Làm móng tay

Ví dụ: I’d like to book a manicure.

Dịch: Tôi muốn đặt lịch làm móng tay.

Pedicure (ˈpɛdɪkjʊər) - Làm móng chân

Ví dụ: How much is a pedicure?

Dịch: Làm móng chân bao nhiêu tiền?

Nail polish (neɪl ˈpɒlɪʃ) - Sơn móng tay

Ví dụ: Which nail polish color do you prefer?

Dịch: Bạn thích màu sơn móng tay nào?

Nail file (neɪl faɪl) - Dũa móng tay

Ví dụ: Use a nail file to shape the edges.

Dịch: Sử dụng dũa móng tay để tạo dáng.

Acrylic nails (əˈkrɪlɪk neɪlz) - Móng giả

Ví dụ: Acrylic nails last longer.

Dịch: Móng giả bền hơn.

Gel nails (ʤɛl neɪlz) - Móng gel

Ví dụ: Gel nails are very popular.

Dịch: Móng gel rất phổ biến.

Nail art (neɪl ɑːrt) - Nghệ thuật vẽ móng

Ví dụ: She loves intricate nail art.

Dịch: Cô ấy thích nghệ thuật vẽ móng phức tạp.

Buffer (ˈbʌfər) - Dụng cụ làm bóng móng

Ví dụ: Use a buffer to smooth the nails.

Dịch: Sử dụng dụng cụ làm bóng để làm mịn móng.

Nail technician (neɪl tɛkˈnɪʃən) - Nhân viên làm móng

Ví dụ: The nail technician is very skilled.

Dịch: Nhân viên làm móng rất lành nghề.

Top coat (tɒp kəʊt) - Lớp sơn bóng

Ví dụ: Don’t forget to apply the top coat.

Dịch: Đừng quên sơn lớp sơn bóng.

Base coat (beɪs kəʊt) - Lớp sơn lót

Ví dụ: Always start with a base coat.

Dịch: Luôn bắt đầu với lớp sơn lót.

Nail clippers (neɪl ˈklɪpərz) - Kềm cắt móng

Ví dụ: Use nail clippers to trim your nails.

Dịch: Sử dụng kềm cắt móng để cắt ngắn móng tay của bạn.

Nail buffer (neɪl ˈbʌfər) - Dụng cụ đánh bóng móng

Ví dụ: A nail buffer gives a shiny finish.

Dịch: Dụng cụ đánh bóng móng tạo lớp hoàn thiện sáng bóng.

Nail glue (neɪl ɡluː) - Keo dán móng

Ví dụ: Apply a small amount of nail glue to attach the artificial nails.

Dịch: Bôi một lượng nhỏ keo dán móng để dán móng giả.

Cuticle pusher (ˈkjuːtɪkl ˈpʊʃər) - Dụng cụ đẩy da

Ví dụ: Use a cuticle pusher to gently push back the cuticles.

Dịch: Sử dụng dụng cụ đẩy da để đẩy nhẹ lớp da quanh móng.

Nail drill (neɪl drɪl) - Máy mài móng

Ví dụ: The nail drill is used for shaping and smoothing the nails.

Dịch: Máy mài móng được sử dụng để tạo dáng và làm mịn móng.

French manicure (frɛnʧ ˈmænɪkjʊər) - Móng kiểu Pháp

Ví dụ: She prefers a classic French manicure.

Dịch: Cô ấy thích kiểu móng Pháp cổ điển.

Nail dehydrator (neɪl dɪˈhaɪdreɪtər) - Chất khử dầu móng

Ví dụ: Apply nail dehydrator to remove oils and moisture.

Dịch: Bôi chất khử dầu móng để loại bỏ dầu và độ ẩm.

Nail primer (neɪl ˈpraɪmər) - Chất làm nền móng

Ví dụ: Use a nail primer before applying gel polish.

Dịch: Sử dụng chất làm nền móng trước khi sơn gel.

Nail tips (neɪl tɪps) - Đầu móng giả

Ví dụ: Nail tips are used to extend the length of natural nails.

Dịch: Đầu móng giả được sử dụng để làm dài móng tự nhiên.

UV/LED lamp (juː-viː/ɛl-iː-diː læmp) - Đèn UV/LED

Ví dụ: A UV/LED lamp is needed to cure gel polish.

Dịch: Cần có đèn UV/LED để làm cứng sơn gel.

Nail forms (neɪl fɔrmz) - Khuôn móng

Ví dụ: Nail forms are used to sculpt the nail extensions.

Dịch: Khuôn móng được sử dụng để tạo hình móng giả.

Nail wraps (neɪl ræps) - Móng dán

Ví dụ: Nail wraps are a quick way to decorate nails.

Dịch: Móng dán là cách nhanh chóng để trang trí móng.

Nail art brushes (neɪl ɑrt brʌʃɪz) - Cọ vẽ móng

Ví dụ: Fine nail art brushes are used for intricate designs.

Dịch: Cọ vẽ móng mảnh được sử dụng cho các thiết kế phức tạp.

Nail stickers (neɪl ˈstɪkərz) - Miếng dán móng

Ví dụ: Nail stickers can be applied for easy nail art.

Dịch: Miếng dán móng có thể được sử dụng để tạo nghệ thuật móng dễ dàng.

Nail polish remover (neɪl ˈpɒlɪʃ rɪˈmuːvər) - Nước tẩy sơn móng

Ví dụ: Use nail polish remover to clean off old polish.

Dịch: Sử dụng nước tẩy sơn móng để lau sạch lớp sơn cũ.

Nail strengthener (neɪl ˈstrɛŋθənər) - Chất làm cứng móng

Ví dụ: Apply a nail strengthener to help prevent breakage.

Dịch: Bôi chất làm cứng móng để ngăn ngừa gãy móng.

Nail polish thinner (neɪl ˈpɒlɪʃ ˈθɪnər) - Chất pha loãng sơn móng

Ví dụ: Add a few drops of nail polish thinner to restore thickened polish.

Dịch: Thêm vài giọt chất pha loãng sơn móng để phục hồi sơn bị đặc.

Callus remover (ˈkæləs rɪˈmuːvər) - Dụng cụ tẩy da chết

Ví dụ: Use a callus remover for smooth feet.

Dịch: Sử dụng dụng cụ tẩy da chết để có bàn chân mịn màng.

Nail buffer block (neɪl ˈbʌfər blɒk) - Khối làm bóng móng

Ví dụ: A nail buffer block has different grits for buffing.

Dịch: Khối làm bóng móng có các độ nhám khác nhau để đánh bóng.

Hand lotion (hænd ˈloʊʃən) - Kem dưỡng tay

Ví dụ: Apply hand lotion to keep your hands moisturized.

Dịch: Thoa kem dưỡng tay để giữ ẩm cho tay của bạn.

Cuticle oil (ˈkjuːtɪkl ɔɪl) - Dầu dưỡng da quanh móng

Ví dụ: Use cuticle oil daily to maintain healthy nails.

Dịch: Sử dụng dầu dưỡng da quanh móng hàng ngày để duy trì móng khỏe mạnh.

Hand sanitizer (hænd ˈsænɪtaɪzər) - Nước rửa tay khô

Ví dụ: Use hand sanitizer to clean your hands before starting the manicure.

Dịch: Sử dụng nước rửa tay khô để làm sạch tay trước khi bắt đầu làm móng.

Sterilization (ˌstɛrəlaɪˈzeɪʃən) - Khử trùng

Ví dụ: Sterilization of tools is crucial in maintaining hygiene.

Dịch: Khử trùng dụng cụ là rất quan trọng để duy trì vệ sinh.

Paraffin wax (ˈpærəfɪn wæks) - Sáp paraffin

Ví dụ: A paraffin wax treatment can soften the skin.

Dịch: Một liệu pháp sáp paraffin có thể làm mềm da.

Callus file (ˈkæləs faɪl) - Dũa da chết

Ví dụ: Use a callus file to remove hard skin on the feet.

Dịch: Sử dụng dũa da chết để loại bỏ da cứng trên bàn chân.

Nail scissors (neɪl ˈsɪzərz) - Kéo cắt móng

Ví dụ: Nail scissors are used for precision trimming.

Dịch: Kéo cắt móng được sử dụng để cắt tỉa chính xác.

Nail art rhinestones (neɪl ɑrt ˈraɪnstoʊnz) - Đá trang trí móng

Ví dụ: Add nail art rhinestones for a glamorous look.

Dịch: Thêm đá trang trí móng để có vẻ ngoài quyến rũ.

Nail art stamping kit (neɪl ɑrt ˈstæmpɪŋ kɪt) - Bộ dập nghệ thuật móng

Ví dụ: A nail art stamping kit allows you to create detailed designs easily.

Dịch: Bộ dập nghệ thuật móng cho phép bạn tạo ra các thiết kế chi tiết một cách dễ dàng.

Hand soak bowl (hænd soʊk boʊl) - Bát ngâm tay

Ví dụ: Use a hand soak bowl to soften the cuticles before a manicure.

Dịch: Sử dụng bát ngâm tay để làm mềm da quanh móng trước khi làm móng tay.

Nail hardener (neɪl ˈhɑrdənər) - Chất làm cứng móng

Ví dụ: Apply nail hardener to strengthen weak nails.

Dịch: Bôi chất làm cứng móng để tăng cường móng yếu.

Nail drying spray (neɪl ˈdraɪɪŋ spreɪ) - Xịt làm khô sơn móng

Ví dụ: Use nail drying spray to speed up the drying process.

Dịch: Sử dụng xịt làm khô sơn móng để tăng tốc quá trình khô.

Nail art foil (neɪl ɑrt fɔɪl) - Giấy trang trí móng

Ví dụ: Apply nail art foil for a metallic finish.

Dịch: Bôi giấy trang trí móng để có lớp hoàn thiện kim loại.

Nail art dotting tool (neɪl ɑrt ˈdɒtɪŋ tuːl) - Dụng cụ chấm nghệ thuật móng

Ví dụ: A nail art dotting tool is used to create dots and patterns.

Dịch: Dụng cụ chấm nghệ thuật móng được sử dụng để tạo chấm và hoa văn.

Nail art striping tape (neɪl ɑrt ˈstraɪpɪŋ teɪp) - Băng keo kẻ móng

Ví dụ: Use nail art striping tape to create clean lines and stripes.

Dịch: Sử dụng băng keo kẻ móng để tạo đường kẻ và sọc gọn gàng.

Nail art studs (neɪl ɑrt stʌdz) - Đinh tán trang trí móng

Ví dụ: Add nail art studs for a trendy look.

Dịch: Thêm đinh tán trang trí móng để có vẻ ngoài hợp thời trang.

Nail art charms (neɪl ɑrt tʃɑrmz) - Mặt trang trí móng

Ví dụ: Nail art charms can be glued onto nails for unique designs.

Dịch: Mặt trang trí móng có thể được dán lên móng để có các thiết kế độc đáo.

Nail art glitter (neɪl ɑrt ˈɡlɪtər) - Kim tuyến trang trí móng

Ví dụ: Sprinkle nail art glitter for a sparkling effect.

Dịch: Rắc kim tuyến trang trí móng để có hiệu ứng lấp lánh.

 

PHẦN 2: CÁC LOẠI HÌNH DẠNG MÓNG

Square Nails (skwɛər neɪlz) - Móng vuông

Mô tả: Móng tay được dũa vuông ở đầu, với các góc sắc nét.

Ví dụ: Square nails are ideal for those who prefer a classic look.

Dịch: Móng vuông là lý tưởng cho những ai thích vẻ ngoài cổ điển.

Round Nails (raʊnd neɪlz) - Móng tròn

Mô tả: Móng tay được dũa tròn ở đầu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và thanh thoát.

Ví dụ: Round nails are perfect for a natural, low-maintenance look.

Dịch: Móng tròn rất phù hợp cho vẻ ngoài tự nhiên và dễ bảo quản.

Oval Nails (ˈoʊvəl neɪlz) - Móng bầu dục

Mô tả: Móng tay được dũa hình bầu dục, phù hợp với những người có móng tay dài.

Ví dụ: Oval nails can make short fingers look longer and more slender.

Dịch: Móng bầu dục có thể làm ngón tay ngắn trông dài và thon hơn.

Squoval Nails (skwəʊvəl neɪlz) - Móng vuông bầu dục

Mô tả: Kết hợp giữa móng vuông và móng bầu dục, đầu móng vuông nhưng các góc được bo tròn.

Ví dụ: Squoval nails offer a modern twist on the traditional square shape.

Dịch: Móng vuông bầu dục mang lại sự hiện đại cho hình dáng vuông truyền thống.

Almond Nails (ˈɔːlmənd neɪlz) - Móng hạnh nhân

Mô tả: Móng tay được dũa nhọn ở đầu, giống hình dạng của hạt hạnh nhân.

Ví dụ: Almond nails are elegant and elongate the fingers.

Dịch: Móng hạnh nhân rất thanh lịch và làm ngón tay trông dài hơn.

Coffin/Ballerina Nails (ˈkɒfɪn/ˌbæləˈriːnə neɪlz) - Móng quan tài/Móng vũ công ba lê

Mô tả: Móng tay dài được dũa nhọn nhưng phần đầu lại phẳng, giống hình dạng của một chiếc quan tài hoặc giày ba lê.

Ví dụ: Coffin nails are trendy and perfect for long, sturdy nails.

Dịch: Móng quan tài rất thời thượng và hoàn hảo cho móng tay dài và chắc khỏe.

Stiletto Nails (stɪˈlɛtəʊ neɪlz) - Móng nhọn

Mô tả: Móng tay dài được dũa nhọn giống hình dạng của một đôi giày cao gót.

Ví dụ: Stiletto nails are bold and make a statement.

Dịch: Móng nhọn rất táo bạo và tạo nên dấu ấn.

Edge Nails (ɛdʒ neɪlz) - Móng cạnh

Mô tả: Móng tay dài với phần đầu được dũa theo hình chữ V nhẹ, tạo cạnh rõ ràng.

Ví dụ: Edge nails have a unique, edgy look.

Dịch: Móng cạnh có vẻ ngoài độc đáo và cá tính.

Lipstick Nails (ˈlɪpstɪk neɪlz) - Móng son môi

Mô tả: Móng tay được dũa xiên, giống như đầu son môi.

Ví dụ: Lipstick nails are great for a creative and fun look.

Dịch: Móng son môi rất phù hợp cho vẻ ngoài sáng tạo và thú vị.

Flare Nails (flɛər neɪlz) - Móng loe

Mô tả: Móng tay được dũa với phần đầu loe ra, giống như hình dạng của chiếc quạt.

Ví dụ: Flare nails stand out with their distinctive shape.

Dịch: Móng loe nổi bật với hình dạng đặc trưng của chúng.

 

PHẦN 3: MÀU SẮC SƠN MÓNG

Red (rɛd) - Màu đỏ

Mô tả: Màu đỏ tươi hoặc đỏ đậm, là một màu cổ điển và quyến rũ.

Ví dụ: Red nail polish is perfect for a bold and classic look.

Dịch: Sơn móng màu đỏ là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài táo bạo và cổ điển.

Pink (pɪŋk) - Màu hồng

Mô tả: Từ màu hồng nhạt đến hồng đậm, thường tạo cảm giác nhẹ nhàng, nữ tính.

Ví dụ: Light pink is great for a soft, everyday look.

Dịch: Màu hồng nhạt rất phù hợp cho vẻ ngoài nhẹ nhàng hàng ngày.

Nude (nuːd) - Màu da

Mô tả: Các sắc thái từ màu be đến màu nâu nhạt, tạo cảm giác tự nhiên và tinh tế.

Ví dụ: Nude nail polish complements any outfit.

Dịch: Sơn móng màu da phù hợp với bất kỳ trang phục nào.

White (waɪt) - Màu trắng

Mô tả: Màu trắng sáng, tạo cảm giác sạch sẽ và tươi mới.

Ví dụ: White nails are perfect for a crisp, clean look.

Dịch: Móng màu trắng là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài sạch sẽ và tươi mới.

Black (blæk) - Màu đen

Mô tả: Màu đen sâu, tạo cảm giác mạnh mẽ và bí ẩn.

Ví dụ: Black nail polish is edgy and chic.

Dịch: Sơn móng màu đen mang lại vẻ ngoài cá tính và sang trọng.

Blue (bluː) - Màu xanh

Mô tả: Các sắc thái từ xanh nhạt đến xanh đậm, mang lại cảm giác yên bình và tươi mới.

Ví dụ: Navy blue is elegant and versatile.

Dịch: Màu xanh navy rất thanh lịch và linh hoạt.

Green (ɡriːn) - Màu xanh lá

Mô tả: Từ xanh lá nhạt đến xanh lá đậm, mang lại cảm giác tươi mới và năng động.

Ví dụ: Emerald green is rich and luxurious.

Dịch: Màu xanh lục bảo rất sang trọng và quý phái.

Yellow (ˈjɛloʊ) - Màu vàng

Mô tả: Từ vàng nhạt đến vàng rực rỡ, mang lại cảm giác vui tươi và sáng sủa.

Ví dụ: Bright yellow nails are fun and cheerful.

Dịch: Móng màu vàng rực rỡ mang lại cảm giác vui tươi và sôi nổi.

Purple (ˈpɜːrpl) - Màu tím

Mô tả: Các sắc thái từ tím nhạt đến tím đậm, tạo cảm giác huyền bí và quyến rũ.

Ví dụ: Lavender purple is soft and romantic.

Dịch: Màu tím lavender rất nhẹ nhàng và lãng mạn.

Orange (ˈɔːrɪndʒ) - Màu cam

Mô tả: Từ cam nhạt đến cam đậm, tạo cảm giác ấm áp và sôi nổi.

Ví dụ: Orange nails are bold and vibrant.

Dịch: Móng màu cam rất táo bạo và rực rỡ.

Gold (ɡoʊld) - Màu vàng kim

Mô tả: Màu vàng lấp lánh, mang lại cảm giác sang trọng và quý phái.

Ví dụ: Gold nail polish is perfect for a glamorous look.

Dịch: Sơn móng màu vàng kim là lựa chọn hoàn hảo cho vẻ ngoài quyến rũ.

Silver (ˈsɪlvər) - Màu bạc

Mô tả: Màu bạc lấp lánh, tạo cảm giác hiện đại và tinh tế.

Ví dụ: Silver nails are sleek and stylish.

Dịch: Móng màu bạc rất thanh lịch và phong cách.

Coral (ˈkɔːrəl) - Màu san hô

Mô tả: Màu sắc giữa hồng và cam, mang lại cảm giác tươi tắn và rạng rỡ.

Ví dụ: Coral nails are perfect for a summer look.

Dịch: Móng màu san hô rất phù hợp cho vẻ ngoài mùa hè.

Teal (tiːl) - Màu xanh lam ngọc

Mô tả: Màu xanh lam pha chút xanh lá, tạo cảm giác mát mẻ và hiện đại.

Ví dụ: Teal nails are unique and eye-catching.

Dịch: Móng màu xanh lam ngọc rất độc đáo và thu hút ánh nhìn.

Maroon (məˈruːn) - Màu đỏ tía

Mô tả: Màu đỏ pha chút nâu, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng.

Ví dụ: Maroon nails are rich and sophisticated.

Dịch: Móng màu đỏ tía rất phong phú và tinh tế.

Burgundy (ˈbɜːrɡəndi) - Màu rượu vang

Mô tả: Màu đỏ đậm giống màu rượu vang, mang lại cảm giác quý phái và đẳng cấp.

Ví dụ: Burgundy nails are perfect for an elegant evening look.

Dịch: Móng màu rượu vang rất phù hợp cho vẻ ngoài thanh lịch buổi tối.

Mint (mɪnt) - Màu bạc hà

Mô tả: Màu xanh nhạt, tạo cảm giác tươi mới và dễ chịu.

Ví dụ: Mint nails are fresh and perfect for spring.

Dịch: Móng màu bạc hà rất tươi mới và phù hợp cho mùa xuân.

Peach (piːʧ) - Màu đào

Mô tả: Màu cam nhạt, mang lại cảm giác ngọt ngào và nữ tính.

Ví dụ: Peach nails are soft and lovely.

Dịch: Móng màu đào rất nhẹ nhàng và dễ thương.

Gray (ɡreɪ) - Màu xám

Mô tả: Các sắc thái từ xám nhạt đến xám đậm, tạo cảm giác hiện đại và thanh lịch.

Ví dụ: Gray nails are chic and versatile.

Dịch: Móng màu xám rất sang trọng và linh hoạt.

Champagne (ʃæmˈpeɪn) - Màu rượu sâm banh

Mô tả: Màu be ánh kim, tạo cảm giác sang trọng và nhẹ nhàng.

Ví dụ: Champagne nails are elegant and perfect for weddings.

Dịch: Móng màu rượu sâm banh rất thanh lịch và hoàn hảo cho đám cưới.

 

PHẦN 4: CÁC ĐOẠN HỘI THOẠI THÔNG DỤNG GIỮA NHÂN VIÊN LÀM NAIL VÀ KHÁCH HÀNG

Đặt lịch hẹn

Nhân viên: Good morning, how can I help you today?

Khách hàng: Hi, I’d like to book a manicure and pedicure, please.

Nhân viên: Sure, when would you like to come in?

Khách hàng: Tomorrow at 2 PM, if possible.

Nhân viên: That works. See you tomorrow at 2 PM.

Lựa chọn màu sơn

Nhân viên: Have you decided on a nail polish color?

Khách hàng: I’m not sure yet. Do you have any recommendations?

Nhân viên: How about this red shade? It’s very popular.

Khách hàng: That looks great. I’ll go with the red.

Yêu cầu dịch vụ

Nhân viên: Would you like a regular polish or gel nails?

Khách hàng: I prefer gel nails because they last longer.

Nhân viên: Absolutely. Let’s get started.

Phản hồi dịch vụ

Nhân viên: How do you like your nails?

Khách hàng: They look fantastic! Thank you so much.

Nhân viên: You’re welcome! Have a great day.

Thanh toán

Nhân viên: Your total is $50.

Khách hàng: Can I pay by card?

Nhân viên: Yes, of course. Please insert your card here.

Thực hiện dịch vụ

Nhân viên: Please have a seat and make yourself comfortable.

Khách hàng: Thank you.

Nhân viên: Do you have any particular design in mind for your nail art?

Khách hàng: I’d like something simple but elegant, maybe with some glitter.

Nhân viên: That sounds beautiful. Let’s do that.

Cảm nhận sau dịch vụ

Nhân viên: How do you feel about your nails now?

Khách hàng: They’re perfect! Just what I wanted.

Nhân viên: I’m glad you like them. Have a wonderful day!

Tư vấn bảo dưỡng

Nhân viên: Make sure to apply cuticle oil daily to keep your nails healthy.

Khách hàng: I will. Thanks for the tip!

Nhân viên: You’re welcome. See you next time!


Nhắn tin cho tác giả
Trần Thế Tuất @ 14:48 29/09/2024
Số lượt xem: 57
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến