GIÁO TRÌNH và TÀI LIỆU

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

CÁCH LIÊN HỆ
Gọi Hotline: 0903774745 Thầy Trần
Add Zalo: 0903774745 Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà
Gửi email: thandongtre@gmail.com
Add Skype: thandongtre Anh Van Giao Tiep Bien Hoa

TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA - ĐỒNG NAI

QUÝ HỌC VIÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA HOTLINE: 0903774745 (THẦY TRẦN) để được tư vấn về chuơng trình tiếng anh giao tiếp hay tiếng anh thuơng mại nhé! Tốt nhất là ghé trực tiếp tại TRUNG TÂM ANH VĂN GIAO TIẾP BIÊN HÒA tại 19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hòa, t Đồng Nai (ngay công viên 30/4 Hố Nai - hông giáo xứ Hà Nội). Cách khác là hãy add Zalo: 0903774745 để được tư vấn! Kính chúc quý học viên luôn thăng tiến trong công việc và cuộc sống! Trân trọng!
Gốc > ANH VĂN PHỎNG VẤN XIN VISA MỸ >

Những câu hỏi phỏng vấn xin visa du học Mỹ kèm câu trả lời

Dưới đây là những câu hỏi phỏng vấn xin visa du học Mỹ kèm câu trả lời, phiên âm quốc tế và dịch nghĩa tiếng Việt. Để thuận tiện, mình chia thành các nhóm câu hỏi cho dễ theo dõi.

Nhóm 1: Thông tin cá nhân

  1. What is your full name?
    (Phiên âm: Wʌt ɪz jʊr fʊl neɪm?)
    Dịch nghĩa: Tên đầy đủ của bạn là gì?
    Trả lời: My full name is [Your Full Name].
    (Phiên âm: Maɪ fʊl neɪm ɪz [Your Full Name].)
    Dịch nghĩa: Tên đầy đủ của tôi là [Tên của bạn].

  2. How old are you?
    (Phiên âm: Haʊ oʊld ɑr ju?)
    Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi?
    Trả lời: I am [Your Age] years old.
    (Phiên âm: Aɪ æm [Your Age] jɪrz oʊld.)
    Dịch nghĩa: Tôi [tuổi của bạn] tuổi.

  3. Where are you from?
    (Phiên âm: Wɛr ɑr ju frʌm?)
    Dịch nghĩa: Bạn đến từ đâu?
    Trả lời: I am from [Your City/Country].
    (Phiên âm: Aɪ æm frʌm [Your City/Country].)
    Dịch nghĩa: Tôi đến từ [thành phố/quốc gia của bạn].

  4. Do you have any siblings?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ˈɛni ˈsɪblɪŋz?)
    Dịch nghĩa: Bạn có anh chị em không?
    Trả lời: Yes, I have [number] siblings.
    (Phiên âm: Jɛs, aɪ hæv [number] ˈsɪblɪŋz.)
    Dịch nghĩa: Có, tôi có [số lượng] anh chị em.

  5. What is your father's occupation?
    (Phiên âm: Wʌt ɪz jʊr ˈfɑːðərz ɑkjʊˈpeɪʃən?)
    Dịch nghĩa: Nghề nghiệp của cha bạn là gì?
    Trả lời: My father is a [Father's Job].
    (Phiên âm: Maɪ ˈfɑːðər ɪz ə [Father's Job].)
    Dịch nghĩa: Cha tôi là một [nghề nghiệp của cha].

Nhóm 2: Kế hoạch học tập

  1. Why do you want to study in the USA?
    (Phiên âm: Waɪ du jʊ wɑnt tə ˈstʌdi ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Tại sao bạn muốn học ở Mỹ?
    Trả lời: I want to study in the USA because it has a great education system.
    (Phiên âm: Aɪ wɑnt tə ˈstʌdi ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ bɪˈkɔz ɪt hæz ə greɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈsɪstəm.)
    Dịch nghĩa: Tôi muốn học ở Mỹ vì nơi đây có hệ thống giáo dục tuyệt vời.

  2. What will you study in the USA?
    (Phiên âm: Wʌt wɪl ju ˈstʌdi ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn sẽ học gì ở Mỹ?
    Trả lời: I will study [Your Major].
    (Phiên âm: Aɪ wɪl ˈstʌdi [Your Major].)
    Dịch nghĩa: Tôi sẽ học [chuyên ngành của bạn].

  3. Which university will you attend?
    (Phiên âm: Wɪtʃ ˌjunɪˈvɜrsɪti wɪl ju əˈtɛnd?)
    Dịch nghĩa: Bạn sẽ học ở trường đại học nào?
    Trả lời: I will attend [University Name].
    (Phiên âm: Aɪ wɪl əˈtɛnd [University Name].)
    Dịch nghĩa: Tôi sẽ học ở [Tên trường đại học].

  4. How long do you plan to stay in the USA?
    (Phiên âm: Haʊ lɔŋ du jʊ plæn tə steɪ ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn dự định ở Mỹ bao lâu?
    Trả lời: I plan to stay for [duration].
    (Phiên âm: Aɪ plæn tə steɪ fɔr [duration].)
    Dịch nghĩa: Tôi dự định ở lại trong [thời gian].

  5. Do you have a scholarship?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ə ˈskɒlərʃɪp?)
    Dịch nghĩa: Bạn có học bổng không?
    Trả lời: Yes, I have a scholarship from [Scholarship Provider].
    (Phiên âm: Jɛs, aɪ hæv ə ˈskɒlərʃɪp frʌm [Scholarship Provider].)
    Dịch nghĩa: Có, tôi có học bổng từ [người cấp học bổng].

Nhóm 3: Tài chính

  1. How will you finance your studies?
    (Phiên âm: Haʊ wɪl ju ˈfaɪnæns jʊər ˈstʌdiz?)
    Dịch nghĩa: Bạn sẽ tài trợ cho việc học của mình như thế nào?
    Trả lời: My family will support me financially.
    (Phiên âm: Maɪ ˈfæmili wɪl səˈpɔrt mi faɪˈnænʃəli.)
    Dịch nghĩa: Gia đình tôi sẽ hỗ trợ tài chính cho tôi.

  2. What are your parents' occupations?
    (Phiên âm: Wʌt ɑr jʊr ˈpɛrənts ɑkjʊˈpeɪʃənz?)
    Dịch nghĩa: Nghề nghiệp của cha mẹ bạn là gì?
    Trả lời: My parents are [Father's Job] and [Mother's Job].
    (Phiên âm: Maɪ ˈpɛrənts ɑr [Father's Job] ənd [Mother's Job].)
    Dịch nghĩa: Cha mẹ tôi là [nghề nghiệp của cha] và [nghề nghiệp của mẹ].

  3. Do you have a bank account in the USA?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ə bæŋk əˈkaʊnt ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn có tài khoản ngân hàng ở Mỹ không?
    Trả lời: No, I don't have a bank account in the USA yet.
    (Phiên âm: Noʊ, aɪ doʊnt hæv ə bæŋk əˈkaʊnt ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ jɛt.)
    Dịch nghĩa: Không, tôi chưa có tài khoản ngân hàng ở Mỹ.

  4. How much money do you plan to take with you?
    (Phiên âm: Haʊ mʌtʃ ˈmʌni du jʊ plæn tə teɪk wɪð ju?)
    Dịch nghĩa: Bạn dự định mang theo bao nhiêu tiền?
    Trả lời: I plan to take [amount] dollars.
    (Phiên âm: Aɪ plæn tə teɪk [amount] ˈdɑːlərz.)
    Dịch nghĩa: Tôi dự định mang theo [số tiền] đô la.

  5. Do you have any financial support?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ˈɛni faɪˈnænʃəl səˈpɔrt?)
    Dịch nghĩa: Bạn có sự hỗ trợ tài chính nào không?
    Trả lời: Yes, my family supports me.
    (Phiên âm: Jɛs, maɪ ˈfæmili səˈpɔrts mi.)
    Dịch nghĩa: Có, gia đình tôi hỗ trợ tôi.

Nhóm 4: Kế hoạch sau khi học

  1. What are your plans after graduation?
    (Phiên âm: Wʌt ɑr jʊr plænz ˈæftər ˌgrædʒuˈeɪʃən?)
    Dịch nghĩa: Kế hoạch của bạn sau khi tốt nghiệp là gì?
    Trả lời: I plan to return to my home country and work.
    (Phiên âm: Aɪ plæn tə rɪˈtɜrn tə maɪ hoʊm ˈkʌntri ənd wɜrk.)
    Dịch nghĩa: Tôi dự định trở về quê hương và làm việc.

  2. Will you return to your home country?
    (Phiên âm: Wɪl ju rɪˈtɜrn tə jʊər hoʊm ˈkʌntri?)
    Dịch nghĩa: Bạn có quay trở lại quê hương không?
    Trả lời: Yes, I will return to my home country.
    (Phiên âm: Jɛs, aɪ wɪl rɪˈtɜrn tə maɪ hoʊm ˈkʌntri.)
    Dịch nghĩa: Có, tôi sẽ quay trở lại quê hương.

  3. Do you have any job offers in your home country?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ˈɛni dʒɑb ˈɔfərz ɪn jʊər hoʊm ˈkʌntri?)
    Dịch nghĩa: Bạn có bất kỳ lời mời làm việc nào ở quê hương không?
    Trả lời: Yes, I have a job offer from [Company Name].
    (Phiên âm: Jɛs, aɪ hæv ə dʒɑb ˈɔfər frʌm [Company Name].)
    Dịch nghĩa: Có, tôi có một lời mời làm việc từ [Tên công ty].

  4. Why do you think your studies will benefit your home country?
    (Phiên âm: Waɪ du jʊ θɪŋk jʊər ˈstʌdiz wɪl ˈbɛnɪfɪt jʊər hoʊm ˈkʌntri?)
    Dịch nghĩa: Tại sao bạn nghĩ việc học của bạn sẽ mang lại lợi ích cho quê hương?
    Trả lời: My studies will help improve [specific field] in my country.
    (Phiên âm: Maɪ ˈstʌdiz wɪl hɛlp ɪmˈpruv [specific field] ɪn maɪ ˈkʌntri.)
    Dịch nghĩa: Việc học của tôi sẽ giúp cải thiện [lĩnh vực cụ thể] ở đất nước tôi.

  5. Do you have any family members in the USA?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ˈɛni ˈfæmili ˈmɛmbərz ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn có thành viên nào trong gia đình ở Mỹ không?
    Trả lời: No, I don't have any family members in the USA.
    (Phiên âm: Noʊ, aɪ doʊnt hæv ˈɛni ˈfæmili ˈmɛmbərz ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ.)
    Dịch nghĩa: Không, tôi không có thành viên nào trong gia đình ở Mỹ.

Nhóm 5: Thông tin về visa và nhập cảnh

  1. Have you ever traveled to the USA before?
    (Phiên âm: Hæv ju ˈɛvər ˈtrævəld tə ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ bɪˈfɔr?)
    Dịch nghĩa: Bạn đã từng đi du lịch đến Mỹ chưa?
    Trả lời: No, I have never traveled to the USA.
    (Phiên âm: Noʊ, aɪ hæv ˈnɛvər ˈtrævəld tə ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ.)
    Dịch nghĩa: Không, tôi chưa từng đi du lịch đến Mỹ.

  2. What type of visa are you applying for?
    (Phiên âm: Wʌt taɪp ʌv ˈviːzə ɑr ju əˈplaɪɪŋ fɔr?)
    Dịch nghĩa: Bạn đang xin loại visa nào?
    Trả lời: I am applying for a student visa (F-1).
    (Phiên âm: Aɪ æm əˈplaɪɪŋ fɔr ə ˈstudənt ˈviːzə (F-1).)
    Dịch nghĩa: Tôi đang xin visa du học (F-1).

  3. Have you ever been denied a visa?
    (Phiên âm: Hæv ju ˈɛvər bɪn dɪˈnaɪd ə ˈviːzə?)
    Dịch nghĩa: Bạn đã từng bị từ chối visa chưa?
    Trả lời: No, I have never been denied a visa.
    (Phiên âm: Noʊ, aɪ hæv ˈnɛvər bɪn dɪˈnaɪd ə ˈviːzə.)
    Dịch nghĩa: Không, tôi chưa từng bị từ chối visa.

  4. Do you plan to work while studying in the USA?
    (Phiên âm: Du jʊ plæn tə wɜrk waɪl ˈstʌdɪŋ ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn có kế hoạch làm việc trong khi học ở Mỹ không?
    Trả lời: Yes, I plan to work part-time on campus.
    (Phiên âm: Jɛs, aɪ plæn tə wɜrk pɑrt-taɪm ɑn ˈkæmpəs.)
    Dịch nghĩa: Có, tôi dự định làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường.

  5. What will you do if your visa is denied?
    (Phiên âm: Wʌt wɪl ju du ɪf jʊər ˈviːzə ɪz dɪˈnaɪd?)
    Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì nếu visa của bạn bị từ chối?
    Trả lời: I will reapply and address the concerns.
    (Phiên âm: Aɪ wɪl rɪəˈplaɪ ənd əˈdrɛs ðə kənˈsɜrnz.)
    Dịch nghĩa: Tôi sẽ nộp đơn xin lại và giải quyết các mối quan tâm.

Nhóm 6: Kết thúc và mong muốn

  1. What do you hope to achieve by studying in the USA?
    (Phiên âm: Wʌt du jʊ hoʊp tə əˈtʃiv baɪ ˈstʌdɪŋ ɪn ðə ˌjuː.ɛs.ˈeɪ?)
    Dịch nghĩa: Bạn hy vọng đạt được gì khi học ở Mỹ?
    Trả lời: I hope to gain knowledge and experience in my field.
    (Phiên âm: Aɪ hoʊp tə geɪn ˈnɑlɪdʒ ənd ɪkˈspɪərɪns ɪn maɪ fiːld.)
    Dịch nghĩa: Tôi hy vọng sẽ có được kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.

  2. Why did you choose this university?
    (Phiên âm: Waɪ dɪd ju tʃuz ðɪs ˌjunɪˈvɜrsɪti?)
    Dịch nghĩa: Tại sao bạn chọn trường đại học này?
    Trả lời: I chose this university for its excellent program and faculty.
    (Phiên âm: Aɪ tʃoz ðɪs ˌjunɪˈvɜrsɪti fɔr ɪts ˈɛksələnt ˈproʊɡræm ənd ˈfækəlti.)
    Dịch nghĩa: Tôi chọn trường này vì chương trình và giảng viên xuất sắc.

  3. What challenges do you expect to face while studying?
    (Phiên âm: Wʌt ˈtʃælɪndʒɪz du jʊ ɪkˈspɛkt tə feɪs waɪl ˈstʌdɪŋ?)
    Dịch nghĩa: Bạn dự đoán sẽ gặp những khó khăn gì khi học?
    Trả lời: I expect to face language and cultural challenges.
    (Phiên âm: Aɪ ɪkˈspɛkt tə feɪs ˈlæŋɡwɪdʒ ənd ˈkʌltʃərəl ˈtʃælɪndʒɪz.)
    Dịch nghĩa: Tôi dự đoán sẽ gặp khó khăn về ngôn ngữ và văn hóa.

  4. How do you plan to overcome these challenges?
    (Phiên âm: Haʊ du jʊ plæn tə ˌoʊvərˈkʌm ðiz ˈtʃælɪndʒɪz?)
    Dịch nghĩa: Bạn dự định vượt qua những khó khăn này như thế nào?
    Trả lời: I plan to participate in language classes and cultural activities.
    (Phiên âm: Aɪ plæn tə pɑrˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklæsɪz ənd ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz.)
    Dịch nghĩa: Tôi dự định tham gia các lớp ngôn ngữ và hoạt động văn hóa.

  5. Do you have any questions for me?
    (Phiên âm: Du jʊ hæv ˈɛni ˈkwɛstʃənz fɔr mi?)
    Dịch nghĩa: Bạn có câu hỏi nào cho tôi không?
    Trả lời: No, I don’t have any questions. Thank you for your time.
    (Phiên âm: Noʊ, aɪ doʊnt hæv ˈɛni ˈkwɛstʃənz. θæŋk ju fɔr jʊər taɪm.)
    Dịch nghĩa: Không, tôi không có câu hỏi nào. Cảm ơn bạn đã dành thời gian.


Mình chỉ cung cấp 30 câu hỏi đầu tiên cùng câu trả lời, phiên âm và dịch nghĩa để không bị quá tải thông tin. Nếu bạn muốn tiếp tục với phần còn lại hoặc có yêu cầu cụ thể nào khác, hãy cho mình biết nhé!

Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hòa không chỉ là nơi đào tạo tiếng Anh, mà còn là đối tác đồng hành đáng tin cậy của những người đi làm, giúp họ nâng cao kỹ năng giao tiếp quốc tế, mở ra nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. Với chương trình đào tạo bài bản, đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp và phương pháp giảng dạy hiện đại, trung tâm là lựa chọn hàng đầu cho những ai mong muốn phát triển khả năng Anh văn giao tiếp và thương mại tại Biên Hòa.

Thông tin liên hệ: Trung Tâm Anh Văn Giao Tiếp Biên Hoà

số19/6 Đường Thầy Trần, kp6, p Tân Biên, tp Biên Hoà (ngay công viên 30/4 Hố Nai)

Hotline: 0903774745 Thầy Trần

Website: https://anhvangiaotiepobienhoa.violet.vn/


Nhắn tin cho tác giả
Trần Thế Tuất @ 16:13 28/09/2024
Số lượt xem: 53
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến